Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.920.790.920.94

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.950.880.96

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.930.94
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.850.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.960.920.86-0.99
FT
3-2
0 : 1/42
0.881.001.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.990.88
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.940.93
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.951.000.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.910.89
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.970.850.900.97
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.920.96-0.990.86
FT
1-5
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.980.85
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.970.910.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.990.940.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.950.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.950.940.93
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.960.83

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
0-3
3 3/4 : 04 1/4
0.940.820.72-0.96
FT
0-4
  
    
FT
1-7
  
    
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.830.930.900.86
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.72-0.960.900.86
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
4-1
0 : 1/22
0.840.980.801.00
FT
5-1
0 : 2 3/43 1/4
0.990.830.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.830.93

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-5
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.950.75
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
08/06
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.850.85
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.910.810.99
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.940.880.850.95

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.900.920.860.94
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.880.94-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.910.970.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-3
0 : 1/42 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/2
0.74-0.900.73-0.92

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.910.910.980.82
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
1/2 : 03 1/2
-0.930.750.890.91
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.860.960.930.87
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
-0.980.80-0.900.70
FT
0-1
2 1/4 : 03 3/4
-0.930.750.930.87
08/06
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 13
0.70-0.880.70-0.90
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.970.850.910.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.86
FT
2-2
1/2 : 03
-0.950.83-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
-0.920.790.960.84
FT
2-1
0 : 1/23
-0.840.72-0.990.85
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.850.850.960.74
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.820.880.950.75
FT
1-0
1 : 03
0.760.940.960.74
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.720.980.850.85
FT
2-1
  
    
FT
3-5
0 : 03 1/4
0.850.850.830.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.74-0.930.801.00
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.930.89-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.751.000.80
FT
0-1
0 : 1/23
-0.930.741.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
5-4
  
    
FT
4-2
1 : 04 1/2
0.840.980.70-0.90
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.78-0.930.870.93
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.821.000.920.88
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.980.800.810.99
FT
0-2
1/2 : 03 1/2
0.950.91-0.920.75
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.82-0.96-0.990.83
FT
3-3
1/2 : 03 3/4
0.84-0.980.83-0.99

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
1 1/2 : 03 1/4
0.990.89-0.950.81
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.900.980.960.90
FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.850.970.810.99
FT
3-2
0 : 13 3/4
0.910.910.970.83
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-4
  
    
FT
2-1
0 : 03
1.000.84-0.990.81
FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.880.960.910.91

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
5-1
0 : 23 3/4
0.900.980.900.97
FT
0-3
0 : 03
-0.910.78-0.950.82
FT
0-4
0 : 1/23
-0.960.84-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.890.80-0.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.80-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.880.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.930.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.980.89
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.88-0.930.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.950.930.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02
0.850.970.820.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.860.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.901.000.80
FT
1-5
0 : 02 1/4
0.910.910.850.95
FT
0-4
0 : 02
-0.960.780.820.98

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.840.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.830.97
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.800.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.800.970.87

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.821.001.000.80
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.900.920.970.83
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.701.000.850.85
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.950.880.92
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.850.970.870.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.750.81-0.97
FT
2-2
0 : 02
0.861.000.990.85
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.780.890.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.840.940.90
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.81-0.950.950.89
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.83-0.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.890.750.980.82

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.960.780.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.990.890.930.93
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.960.920.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.82-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.870.950.940.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.970.83
FT
2-0
1 : 02 1/2
0.79-0.970.960.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.821.000.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.900.940.86
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.70-0.830.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.910.95
FT
1-0
0 : 13
0.900.920.970.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.980.840.820.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.850.730.910.89
FT
3-1
0 : 13
0.821.000.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.71-0.890.73-0.93
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.780.920.910.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.960.74