Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.88-0.990.970.91
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.930.960.81-0.93
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
0 : 1/22
0.85-0.990.80-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.900.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
3-6
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/43
0.79-0.970.920.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.880.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.841.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.920.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.750.950.880.82
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.701.000.730.97
FT
3-1
1/4 : 03
0.850.850.840.86
FT
1-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.701.000.800.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.850.850.780.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 03
0.85-0.97-0.960.82
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.881.000.880.98
FT
5-0
1/2 : 03 1/4
1.000.880.890.97
FT
0-0
1/4 : 03
-0.960.840.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
  
    
FT
1-3
2 : 03
0.750.950.720.98
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.950.750.840.86
FT
1-0
1/2 : 03
0.910.790.880.82
FT
9-3
0 : 1/43 1/2
0.750.950.840.86
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.850.850.850.85
FT
1-3
0 : 03
0.850.850.880.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.77-0.950.900.90

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-4
2 1/4 : 04 3/4
0.790.910.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 03
-0.960.850.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.921.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.79-0.93

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-2
1 1/2 : 04
0.74-0.90-0.780.60
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/2
0.83-0.99-0.880.70
FT
4-2
0 : 1 1/44
0.69-0.93-0.880.70
FT
1-1
1 : 03
0.900.940.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.880.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.891.000.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.891.00-0.930.80
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.920.800.950.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.990.900.910.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.870.871.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.830.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.970.89
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.79-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.930.950.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.870.99

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.840.920.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.800.900.750.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.82-0.980.82
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.87-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.960.88
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.990.850.910.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.82-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.880.740.930.91
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22
0.920.96-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.86-0.98-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.940.86

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
2-1
1/2 : 02
0.920.840.761.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.880.880.970.79
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.840.920.770.99
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.860.930.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.96-0.970.83
FT
0-0
1/4 : 02
0.73-0.840.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.83-0.980.78
FT
2-1
0 : 02
0.830.990.79-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.52-0.830.750.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.720.980.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 13
-0.970.850.86-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.86-0.980.910.97
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.940.940.86-0.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.750.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.950.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.72-0.900.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.980.82