Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.820.98
08/06
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.80-0.960.900.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.830.991.000.80
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.81-0.970.990.83
FT
1-3
2 : 03
0.870.971.000.82

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
4-0
0 : 3 1/44 1/4
-0.990.75-0.890.65
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.75-0.990.880.88

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
1.000.760.910.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.810.900.86
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.980.800.76-0.96
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.880.88-0.960.72
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.780.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-1
  
    
FT
3-2
1/4 : 03
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.920.900.810.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.950.85
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.950.85
FT
0-2
0 : 1/23
0.970.850.830.97
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.910.910.960.84

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.900.920.801.00

Lịch bóng đá Toulon Tournament

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.921.000.80
FT
1-3
2 : 03 1/4
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.870.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 13
0.860.840.810.89
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.800.800.90
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.820.880.730.97
FT
1-6
0 : 3/43 1/2
0.800.900.750.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.990.940.92
FT
1-2
0 : 1/42
-0.890.770.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.770.990.770.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.790.970.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.89-0.980.74

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.76-0.970.77
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.900.920.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.880.70
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.98-0.930.75
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.800.860.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.990.850.910.91