Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-1
2 3/4 : 03 3/4
0.81-0.970.980.84
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
-0.960.860.890.99
FT
3-0
0 : 2 1/43
-0.920.810.85-0.97
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.970.870.850.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.810.990.79
FT
1-0
1/2 : 02
-0.990.830.78-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.950.970.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.840.94-0.990.77
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.940.840.980.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.92-0.990.77
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.840.940.890.89
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.850.930.900.88
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.81-0.990.77
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.800.920.61-0.90
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.72-0.940.870.91
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
-0.830.510.56-0.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.980.840.94
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.74-0.96-0.950.73
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.820.96-0.940.72
FT
1-0
0 : 23
1.000.780.920.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.820.96-0.950.73
FT
5-2
  
    
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.810.910.860.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.73-0.95-0.960.74
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.86-0.960.74
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.83-0.950.73
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.900.940.900.92
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.930.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

08/07
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.910.810.850.87
08/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.990.830.940.88
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.880.960.950.87
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
08/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 13
0.980.860.80-0.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
0 : 1/23 3/4
0.920.940.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
1/2 : 02
0.89-0.97-0.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.77-0.87-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.910.97
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.940.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.621.000.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.950.930.96
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.950.870.980.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.870.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1