Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
4-1
0 : 2 1/23 1/4
0.990.850.900.90
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.970.850.860.94

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.810.960.86
FT
2-0
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nam Mỹ

FT
1-6
2 : 03
-0.920.730.71-0.90
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.980.86-0.960.76

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
0-4
5 : 06 1/4
0.80-0.961.000.79
FT
0-1
4 1/2 : 05
0.720.98-0.990.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
2-2
1/4 : 02
0.880.88-0.860.62
FT
1-0
0 : 1/22
0.67-0.92-0.920.69

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.70-0.890.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
6-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
08/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.930.850.950.81
FT
0-0
  
    
FT
4-0
0 : 1/23
0.880.900.950.83
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-5
3/4 : 03 1/4
0.900.860.960.80
FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-2
1/2 : 03
0.800.960.940.82
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.810.950.790.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.980.740.940.82
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.870.890.890.87
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.701.00-0.970.67
FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.940.820.910.85
08/07
Hoãn
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.800.900.810.89
FT
2-0
0 : 03
0.930.850.810.95
09/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.860.980.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/43
-0.980.800.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.850.97
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.980.880.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-5
3/4 : 03
-0.980.82-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.980.910.85-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.910.97
FT
1-2
1/4 : 03
0.920.960.990.87
FT
1-3
0 : 1 1/43
1.000.880.950.93
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.940.820.950.91

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.720.850.97

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-3
0 : 03 1/4
0.960.940.980.90

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.970.92-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.930.820.900.97
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.950.94-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
3/4 : 02
0.75-0.930.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 02
0.76-0.910.850.99
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.940.800.980.86
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
1.000.880.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.850.930.83
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.990.790.870.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.870.790.99

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.890.930.83
Trực tiếp: VTV5, VTV6, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.920.990.79
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.880.87-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.960.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.920.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.840.990.83
FT
3-1
0 : 02
0.970.870.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.98-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.890.810.850.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.710.860.86

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
7-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.85-0.97
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
1.000.91-0.950.83
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.901.000.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.960.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.940.930.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.901.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.890.97