Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.891.00-0.960.84

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
4-0
0 : 3/42
0.990.890.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.93-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.80-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.920.811.000.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.80-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.960.900.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.890.83-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.910.97
FT
1-4
0 : 3/43 1/4
0.891.000.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.980.930.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.981.000.88
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.86-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.88-0.980.890.99
FT
3-1
0 : 03
0.910.980.80-0.93
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.930.961.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.81-0.970.83

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
2-1
0 : 3/42
0.68-0.880.890.91
FT
1-2
0 : 1/22
0.821.00-0.940.74

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

08/07
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.880.941.000.80
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
0.81-0.990.79-0.99
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.830.991.000.80
08/07
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-4
0 : 1 1/23
-0.820.60-0.910.70
FT
0-1
  
    
08/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.80-0.910.70
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.910.910.830.97
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
08/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
08/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/43
0.80-0.980.850.95
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.800.880.92
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.750.870.93
FT
3-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.750.920.88
FT
1-2
1/2 : 03
0.940.880.75-0.95
FT
1-3
2 3/4 : 04 1/4
-0.890.700.820.98
FT
3-2
  
    
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.990.75-0.980.74
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.930.890.890.91
FT
0-0
0 : 1/43
-0.850.651.000.80
FT
1-1
  
    
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.920.900.930.87
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.840.850.95
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
08/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
0 : 02 3/4
0.880.940.810.99
FT
0-0
  
    
FT
1-6
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-4
  
    
FT
4-2
0 : 1/23
0.821.000.830.97
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
08/07
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
08/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
1 : 02 1/2
-0.950.830.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-4
1/4 : 02
0.910.910.990.81
08/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 02
-0.850.65-0.950.75
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.77-0.950.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.970.77
FT
1-0
1/2 : 03
1.000.820.960.84
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.970.850.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-4
0 : 1/22 1/2
0.860.96-0.990.79
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.73-0.920.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 3/43
0.950.940.970.89
FT
3-3
1 1/4 : 03
0.920.97-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 03
0.66-0.85-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.94-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.950.870.890.91
FT
1-0
0 : 23
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.820.980.84
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.84-0.94-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.87-0.990.880.98
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-5
0 : 1/23 1/4
0.930.950.84-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
0 : 3/43
0.960.880.72-0.91
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.901.000.82
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.910.750.990.83
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.950.890.821.00
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.65-0.900.60-0.86

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.920.84-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.881.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.900.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.901.000.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.920.95
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.950.940.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.760.810.99
FT
1-0
0 : 13
0.821.000.890.91
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
1.000.820.920.88
FT
3-0
0 : 1/43 1/2
0.930.890.880.92
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.821.000.920.88
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.880.940.78-0.98
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.860.96-0.910.70
FT
0-3
1/2 : 03
0.870.950.810.99
FT
2-3
1 1/2 : 03
-0.980.800.70-0.91

Lịch thi đấu Siêu Cúp Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.910.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.94-0.950.82
FT
1-2
0 : 3/43
0.82-0.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.960.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.930.930.940.90
FT
0-0
1/4 : 03 1/2
-0.930.790.940.90
FT
1-1
0 : 1/43
1.000.86-0.920.75
FT
5-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.920.940.850.99
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.910.950.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.960.920.861.00
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
1.000.88-0.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.940.83-0.97
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.890.82-0.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.980.860.970.85
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.75-0.92-0.910.72
FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.900.94-0.890.70
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.910.930.970.85
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
0.990.850.980.84
FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.841.00-0.940.76
FT
4-0
0 : 13 1/4
1.000.841.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.82-0.940.890.99
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.960.930.930.95
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
1.000.880.970.91
FT
3-2
1/4 : 03 1/2
0.881.00-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 03
0.88-0.980.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.821.000.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.901.000.970.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.89-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.70-0.860.860.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.920.77-0.960.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.760.77-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.900.70-0.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.940.90
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.990.870.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.970.801.00
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.880.98-0.890.72
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.910.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.950.990.89
FT
2-2
1/2 : 03
1.000.890.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.950.93-0.980.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.900.750.940.90
FT
3-0
0 : 1/42
0.950.91-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.790.940.90
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.890.970.970.87
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.880.980.910.93
FT
5-0
0 : 2 3/43 3/4
0.970.890.950.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
1 : 01 3/4
0.850.970.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.920.810.99
FT
2-3
1/4 : 02
0.78-0.960.900.90
FT
1-2
0 : 1/42
0.77-0.950.840.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.80-0.940.880.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.920.850.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.85-0.970.81

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
4-3
0 : 23 1/4
0.890.811.000.70
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/2
0.790.910.900.80
FT
4-3
0 : 23 1/4
0.701.000.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.920.78
FT
0-0
1/2 : 02
0.84-0.940.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.810.80-0.96
FT
0-0
0 : 3/42
-0.900.75-0.850.67
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.970.990.85
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.820.900.94
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.870.960.88
FT
0-2
1/4 : 02
0.870.990.910.93
FT
0-2
0 : 1/42
-0.900.75-0.950.79
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.900.900.94
FT
2-0
0 : 02
0.900.96-0.900.73
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.960.870.97
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.810.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
-0.940.840.881.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.970.85
FT
0-1
0 : 3/42
-0.940.84-0.960.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.910.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.83-0.930.81-0.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.940.840.870.99
FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.920.950.91
FT
1-1
0 : 02
0.970.920.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.860.870.95
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.880.70-0.980.80
FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.84-0.830.61

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.991.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.700.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.801.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.890.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.79-0.930.75-0.92
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.950.91-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.90-0.860.70
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.78-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.890.76-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.730.820.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.980.840.950.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.850.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.780.920.960.74
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.720.800.90
FT
3-2
0 : 02
0.65-0.950.810.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.980.880.910.93
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.930.93-0.960.80
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.890.960.88
FT
0-0
0 : 1/42
0.70-0.86-0.970.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.72-0.880.77-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.780.81-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.940.980.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.860.80-0.96
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.73-0.880.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.81-0.920.86-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.980.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.990.88-0.990.85
FT
2-3