Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-1
0 : 13
-0.920.84-0.920.83
Trực tiếp: K+PM
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.940.98-0.980.90
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-4
0 : 3/43 3/4
0.61-0.900.830.89
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
08/08
Hoãn
  
    
08/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.810.910.910.81
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.850.870.850.87
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1/4 : 03
0.750.970.920.80
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.790.820.90
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.970.750.910.81
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.970.750.780.94
08/08
Hoãn
  
    
FT
6-1
0 : 2 1/24 1/2
0.61-0.900.810.91
09/08
Hoãn
1/2 : 03
0.810.910.960.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.950.960.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.910.84-0.96
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.81-0.900.910.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.860.85-0.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.920.830.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.920.960.92
FT
2-1
1/2 : 02
0.910.990.79-0.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.960.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.960.84
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.970.93-0.960.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.950.95-0.990.87
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.960.84
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.900.81-0.99
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.77-0.990.77
FT
2-0
0 : 02
-0.990.770.77-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.730.990.820.90

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.73-0.990.81
FT
3-1
1 1/2 : 03
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.960.82-0.93
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.89-0.970.950.94

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.930.910.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.870.940.95
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.830.950.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.86-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.970.870.84-0.96

Lịch bóng đá Siêu Cúp Israel

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.960.86
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.790.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 03 1/2
0.81-0.93-0.770.56

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.911.00-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.911.000.990.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-5
1 3/4 : 02 3/4
0.69-0.870.821.00
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.841.000.870.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.940.900.980.84
FT
2-2
0 : 1/42
0.910.930.78-0.96
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.830.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.910.82-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.930.95
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.94-0.990.87
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.85-0.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-4
0 : 3/43
0.84-0.93-0.960.86

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
  
    
FT
4-0
1/2 : 03 1/4
-0.800.610.900.94
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.83-0.970.960.88
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.840.850.99
FT
1-0
0 : 03
-0.970.830.970.88
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.890.97-0.990.83
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.78-0.92-0.970.82
FT
2-4
2 : 03 1/2
0.880.99-0.990.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.980.820.860.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-2
1/2 : 03 3/4
0.870.990.850.99
FT
5-1
0 : 1 1/24
0.85-0.99-0.980.82
FT
0-1
1 : 03 3/4
-0.940.800.83-0.99
FT
1-2
2 1/4 : 04 1/4
-0.880.720.930.91

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
1/4 : 03
0.71-0.880.850.97
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.81-0.930.74
FT
1-1
0 : 1/23
0.970.870.930.89
FT
0-0
1/4 : 03
0.950.890.970.85
FT
0-0
0 : 1/23 1/2
0.890.95-0.860.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
6-2
0 : 1/42 1/4
0.970.940.85-0.95
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.90-0.981.000.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.890.98
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.81-0.900.940.96
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.90-0.980.83-0.93
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.980.93-0.990.89
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.87-0.950.85-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.87-0.940.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.950.86-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.89-0.99
FT
3-4
1/4 : 02
-0.890.800.970.93
FT
2-2
0 : 1/42
-0.870.771.000.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.91-0.930.83
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.880.78-0.960.86
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
-0.940.860.970.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.920.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.920.79-0.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.900.820.940.96
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.980.930.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.890.970.91
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.920.860.920.86
FT
1-0
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.860.920.860.92
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.920.860.920.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.781.000.790.99

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
4-1
0 : 3/43
0.81-0.950.910.93
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.71-0.870.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.79-0.95-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.950.930.95
FT
1-0
0 : 03
-0.930.820.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.90-0.940.84
FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.870.980.92
FT
3-2
0 : 01 3/4
-0.910.820.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.840.81-0.93
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.870.770.86-0.98
FT
1-0
0 : 3/42
0.970.940.81-0.93
FT
3-1
0 : 1/42
0.81-0.900.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.91-0.940.82
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.930.98-0.960.84

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.960.941.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

09/08
Hoãn
  
    
09/08
Hoãn
  
    
09/08
Hoãn
  
    
09/08
Hoãn
  
    
09/08
Hoãn
  
    
09/08
Hoãn
  
    
09/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.760.960.940.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.760.880.90
FT
1-0
0 : 02
0.860.920.76-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.920.860.910.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.830.950.820.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.77-0.990.910.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.840.940.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

09/08
Hoãn
  
    
09/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.820.960.76
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.880.840.760.96
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.930.790.820.90
FT
1-0
0 : 13
0.900.820.750.97
FT
4-1
0 : 13
-0.990.710.900.82
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.900.820.820.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.790.780.94
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.800.920.840.88
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.760.960.820.90
FT
0-1
  
    
FT
5-2
0 : 1/43
0.56-0.860.910.81
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.62-0.910.850.87

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.990.970.91
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.940.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.970.91

Lịch bóng đá Siêu Cúp Costa Rica

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.820.90-0.990.71