Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.920.920.840.98
FT
1-4
2 : 03 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.940.86
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.98-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22
0.911.000.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
5-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.880.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.87-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
1/4 : 03
-0.930.83-0.950.83
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.920.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/22
-0.970.790.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-3
1/2 : 03
-0.990.900.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-2
1/4 : 03 1/2
-0.980.800.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.860.850.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.841.000.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 01 3/4
1.000.900.890.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.931.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.900.990.980.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.891.001.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.930.93

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

09/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.900.790.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.880.77-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.85-0.98
FT
2-0
3/4 : 02
0.88-0.991.000.88
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.930.960.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.940.82
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.920.970.920.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.940.950.87-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.960.990.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.960.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.950.940.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.800.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.960.950.871.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.990.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.87-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.93-0.930.80
FT
1-4
0 : 1/41 3/4
0.970.940.910.98
FT
3-1
0 : 1/42
0.900.990.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.86-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.871.00
FT
1-2
1/4 : 03
0.920.970.930.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.970.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.810.930.93
FT
3-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.830.890.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.900.950.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.83-0.950.81
FT
2-2
0 : 02
-0.890.800.950.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.970.940.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.83-0.990.79
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.990.830.830.99
FT
2-2
0 : 1/22
0.990.85-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22
0.81-0.990.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.950.960.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.980.82
FT
0-1
1/4 : 03
0.990.850.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.831.000.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.70-0.850.65
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.87-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.990.83-0.930.73
FT
0-0
0 : 02
0.71-0.900.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.830.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.821.000.79-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.81-0.990.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/4 : 02
0.980.860.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.971.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.920.780.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02
0.87-0.95-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.870.960.84
FT
2-1
0 : 3/42
0.80-0.980.870.93
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.79-0.970.810.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.890.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.790.920.88
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.990.960.84
FT
1-0
0 : 2 1/23
1.000.820.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.970.79