Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.830.97
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE, THQH, TV360, VTVCab ON
FT
4-0
0 : 23
0.78-0.960.830.97
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE, THQH, TV360, VTVCab ON

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.890.98
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.930.830.900.97
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.930.960.920.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.890.930.94
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.950.940.990.88

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 3/42
0.920.970.83-0.96
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.88-0.990.910.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.880.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.950.940.990.88
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.82-0.930.80-0.93

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.980.84
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.890.99-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.930.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.930.80
FT
4-0
0 : 13
0.990.900.940.93

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.850.970.890.91
FT
1-1
1/2 : 03
0.920.900.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.980.861.000.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.870.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.82-0.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.960.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.881.000.920.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.85-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.950.91
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.950.91
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.890.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.920.94
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.83-0.950.861.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.800.970.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.990.87
FT
3-1
1 : 02 1/2
0.86-0.980.890.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.881.000.78-0.93
FT
0-4
0 : 1 3/42 3/4
0.82-0.940.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.920.94
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.81-0.931.000.86
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.84-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.81-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.890.990.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-3
0 : 3/43
0.910.930.821.00

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 03
0.821.000.810.99
FT
5-4
0 : 1/22 1/2
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.940.900.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.830.990.87
FT
1-3
1/2 : 03
0.881.000.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 3/43
0.930.910.920.90
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.78-0.960.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.79-0.970.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.771.000.86

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
2-1
  
    
FT
1-8
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
08/08
Hoãn
  
    
FT
0-16
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-6
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-19
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-8
  
    
09/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.88-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-4
1 3/4 : 03 1/2
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.871.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-2
0 : 1/23
0.990.870.83-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.770.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.861.000.920.92
FT
0-5
1 : 03
-0.980.840.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.900.96
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.940.92

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.890.910.89
FT
2-0
0 : 13
-0.890.700.900.90
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.910.910.940.86

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
0-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.930.87
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.970.790.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.801.00
FT
4-2
0 : 1 1/42
0.950.870.840.96