Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 3/43
0.990.831.000.80
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42
0.960.860.70-0.91
09/08
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.76-0.96
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
1.000.820.920.88
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
2-2
0 : 1/23
0.860.960.860.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.990.910.96

Lịch bóng đá Vòng loại U20 Nữ Châu Á

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-8
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-10
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-16
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-8
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.900.98
FT
0-1
0 : 03
-0.930.82-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.970.890.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 3/43
0.82-0.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 1/23
0.990.850.920.90
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.890.95-0.930.75
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.870.95
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.850.990.880.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.990.850.870.93
FT
2-3
3/4 : 03
-0.970.810.79-0.99
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-2
0 : 1/43
0.850.990.940.88
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.890.95-0.890.71

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 02
0.84-0.980.841.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.860.70
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.98-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.84-0.860.70
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.910.78-0.98
FT
0-0
0 : 02
0.79-0.970.80-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.950.910.67-0.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.77-0.860.70

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.910.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.930.960.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.930.96-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
1/2 : 03
0.85-0.97-0.960.82
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.900.96
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.990.880.99

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.940.800.940.90
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.881.000.80
FT
1-2
3/4 : 03
0.75-0.930.801.00
FT
1-2
  
    
FT
1-3
1/4 : 03
0.66-0.960.950.75
FT
2-1
  
    
08/08
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.850.990.840.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.900.940.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.79-0.99
FT
0-0
0 : 02
0.890.950.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
5-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.92-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-4
0 : 1/43
0.940.92-0.980.82
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 2 1/23
-0.990.810.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.900.940.880.94
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.860.980.80-0.98
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.990.940.88
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.990.83
FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.900.940.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.880.98
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.870.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
0 : 02
0.81-0.930.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.940.940.900.96
FT
6-1
0 : 23 1/4
0.86-0.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.850.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.910.980.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.840.980.801.00
FT
0-0
  
    
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.860.960.880.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.830.940.86
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.740.830.97
FT
2-1
1/2 : 03
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.940.950.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.910.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.980.84-0.98
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.780.920.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.930.950.900.96
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.880.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.770.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.79-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.890.820.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
0.970.910.890.97
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.890.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.86-0.971.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.990.90-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.860.94
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.950.870.990.81
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.960.860.801.00

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.930.930.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.860.980.70-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.930.960.900.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.95-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.920.81-0.97
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.930.930.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.84-0.98
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.960.880.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.880.940.960.84
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.800.890.91

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.830.870.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.980.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.980.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.830.72-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.84-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.950.940.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.85-0.97-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.890.920.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.780.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.84-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.810.70-0.940.80
FT
3-3
0 : 1 1/42
0.990.900.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.980.840.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/4 : 02
0.76-0.900.78-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.961.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.90-0.960.76
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.81-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
7-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.960.960.90
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.960.850.960.90
FT
1-1
0 : 1/43
0.910.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.990.880.990.88
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.950.940.900.97
FT
0-2
0 : 02
0.920.97-0.950.82