Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
4-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.910.910.99
Trực tiếp: BDTV
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.90-0.930.83
Trực tiếp: BDTV HD
FT
1-0
0 : 3 1/24
0.87-0.971.000.88
Trực tiếp: TTTT HD
FT
4-0
0 : 4 1/45 1/4
0.59-0.750.71-0.89
Trực tiếp: BDTV
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.930.83
Trực tiếp: BDTV HD
FT
1-1
0 : 2 3/43 1/2
0.930.97-0.940.82
FT
4-0
0 : 4 1/25
0.70-0.860.64-0.82
Trực tiếp: BDTV
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.91-0.99-0.990.89
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu Giao Hữu U22

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
1.000.840.840.98
Trực tiếp: VTC1, VTC2, VTC8, K+PM

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
0 : 1/42
0.870.971.000.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.94-0.920.73
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.96-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.790.930.810.91

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
6-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.910.960.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.890.990.83
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
0 : 34 1/4
-0.990.77-0.880.64

Lịch thi đấu Africa U23 Cup of Nations

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.760.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-0
0 : 13 1/2
0.920.940.900.94
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.960.84
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.850.990.79-0.97
FT
4-4
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.980.84

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.81-0.920.85-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

09/09
01h00
0 : 3/42 3/4
0.930.910.910.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.94-0.970.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.88-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.88-0.930.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.95-0.940.83
FT
0-3
0 : 02
0.930.990.85-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
0.920.920.79-0.97
FT
1-2
0 : 3/42
-0.990.83-0.980.80
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.920.840.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.911.000.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.980.84
FT
2-2
0 : 1/22
0.970.870.77-0.95
FT
3-2
0 : 1/22
-0.960.800.860.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.79-0.950.830.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.960.78-0.96
FT
3-0
0 : 12
1.000.840.850.97
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
3-2
0 : 1/22
0.930.910.930.89
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.950.890.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.830.880.94
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.930.80-0.98
09/09
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.970.870.900.92
FT
0-1
0 : 3/42
-0.970.810.79-0.97
FT
3-2
0 : 1/22
0.980.860.850.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.770.80-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.980.80-0.96
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.930.83-0.99
FT
3-2
0 : 1/42
0.980.880.79-0.95
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.940.92-0.950.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.940.78
FT
0-1
0 : 02
-0.890.740.80-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.940.78
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.920.870.97
FT
1-1
0 : 02
0.920.940.82-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.79-0.930.890.95
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.930.82-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.920.970.87
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.820.900.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.980.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.82-0.960.80
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.93-0.980.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.90-0.930.76
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.820.950.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.990.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.900.950.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.900.80-0.96
FT
1-3
0 : 1/22
-0.940.800.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 1/23
0.930.950.920.94
FT
2-1
1/2 : 03
0.86-0.980.990.87
FT
1-0
0 : 03
-0.960.840.77-0.92
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
1/2 : 03
0.85-0.950.990.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.950.93
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.970.870.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-5
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.940.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.960.880.71-0.90
FT
1-7
0 : 02 3/4
0.920.920.840.98
FT
0-5
0 : 13 1/2
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
4-1
0 : 1/23 1/2
-0.930.76-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.980.84
FT
4-0
0 : 3 1/44 3/4
0.841.000.990.83
FT
4-0
1/4 : 03 1/4
0.890.950.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.910.93
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.78-0.931.000.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.930.91
FT
0-1
0 : 02
-0.980.840.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/23
0.970.93-0.960.84
FT
2-2
0 : 3/43
-0.970.870.881.00
FT
0-0
0 : 03
0.920.98-0.960.84

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.970.890.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
1/4 : 03
0.921.00-0.980.88
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.970.890.970.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.950.83-0.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.930.79
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.83-0.97
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.910.81-0.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.820.960.920.86
FT
2-3
0 : 1 1/43
0.920.860.970.81
FT
1-1
1 : 03
0.930.95-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-4
1 1/2 : 03
0.880.960.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.950.930.880.98
FT
2-0
0 : 3/42
0.80-0.930.82-0.96
FT
1-2
0 : 3/41 3/4
0.881.000.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.871.000.86
FT
4-1
0 : 1/42
0.85-0.970.880.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.910.780.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-4
0 : 02
0.80-0.89-0.980.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.960.88-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.811.000.90
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.76-0.860.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/22
0.970.950.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.870.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.980.84
FT
3-1
0 : 02
0.80-0.960.880.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.80-0.98
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.911.000.88
FT
0-1
  
    
09/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.840.880.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.96-0.930.78
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.75-0.880.960.90
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.960.90
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.79-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.880.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.990.870.960.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.980.86
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 13
0.89-0.990.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.850.930.880.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.800.980.781.00
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.720.940.84
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.840.860.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.75-0.970.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.860.96
FT
1-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.870.970.940.88

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.790.991.000.78

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 13
0.81-0.970.890.93
FT
0-6
1 : 03 1/4
-0.980.820.940.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.821.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
3-0