Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.990.900.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.79-0.901.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.941.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.93-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.860.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.87-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.980.88-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/42
-0.960.86-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 1/23
1.000.890.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.990.900.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.910.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.830.990.930.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02
0.850.970.860.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.780.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 2 3/43 3/4
0.900.920.990.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
0 : 1 3/43
0.950.870.900.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.890.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.850.970.880.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.810.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.880.890.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.840.980.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.950.900.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.821.000.830.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.80-0.980.830.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.970.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-3
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.990.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.910.950.87
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
2-0
1/4 : 02
0.79-0.950.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.830.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.830.930.960.80
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.960.800.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.850.980.78
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.88
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.770.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.790.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.77-0.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.850.970.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.740.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.780.80-0.94

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
0-5
2 : 02 3/4
-0.940.700.70-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.780.860.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 3/42
0.88-0.980.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.841.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.811.000.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.82-0.930.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.79-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.830.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.76-0.940.910.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.700.66-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.720.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.88
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.920.790.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.840.890.97