Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.891.000.88
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.940.94
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.92-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.960.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.980.86-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.980.90
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.990.88-0.950.83
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.85-0.960.900.98
FT
3-0
0 : 2 1/43
-0.930.820.84-0.96

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Úc

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
1-2
3/4 : 02
0.821.00-0.970.77

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-7
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

09/09
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.85-0.950.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.990.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.970.90
FT
3-0
0 : 1/42
-0.990.881.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.62-0.80-0.950.75
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.73-0.890.69
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.92-0.900.70
FT
0-1
0 : 02
0.910.911.000.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.860.68-0.900.70
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.821.001.000.80
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.830.920.88
FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-3
0 : 01 3/4
0.77-0.950.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.820.950.85
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.900.970.83
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.990.83-0.960.76
FT
2-3
0 : 1/42
0.821.000.78-0.98
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.990.910.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.900.70
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.60-0.780.840.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.950.85
FT
1-4
0 : 3/42 1/4
0.75-0.931.000.80
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.970.83
FT
1-4
1/2 : 02
0.65-0.830.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.890.91
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.820.970.79
FT
4-1
1/2 : 03 1/2
0.940.820.920.90
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.930.830.950.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.841.000.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
3/4 : 03
0.860.84-0.850.55

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 3/43
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.860.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-3
0 : 03 1/4
0.72-0.880.78-0.96
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.60-0.760.74-0.93
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.750.950.821.00
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.870.970.70-0.88
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.840.860.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-1
0 : 14
0.900.800.940.76
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.940.760.950.75
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.701.000.910.79
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
0.740.860.601.00
FT
2-5
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.820.88-0.950.65
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.830.870.940.76

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-3
3/4 : 03 1/4
0.60-0.900.65-0.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.900.800.840.86
FT
1-1
1/4 : 03
0.950.750.840.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.750.800.90
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.800.900.770.93
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.950.750.810.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22
0.980.910.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.87-0.980.890.99
FT
1-1
1 : 03
0.83-0.94-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.910.950.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.880.98
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.920.88

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-4
0 : 3/42 1/2
-0.930.750.75-0.95
FT
1-1
0 : 02
0.750.950.910.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.900.920.970.73
FT
1-1
0 : 02
0.880.820.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.970.83
FT
0-1
  
    
FT
0-14
1 1/4 : 02 3/4
0.840.980.71-0.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-6
0 : 3/42 3/4
0.880.980.930.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.82-0.98
FT
3-1
0 : 1/42
-0.990.750.810.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.970.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.650.850.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.750.880.88
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.990.750.960.80
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.60-0.840.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.60-0.74-0.940.78
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.861.00-0.920.75
FT
2-0
0 : 3/42
0.65-0.790.74-0.90
FT
0-2
0 : 02
0.78-0.930.960.88
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.80-0.98-0.940.78
FT
2-0
0 : 1/21 1/2
0.84-0.980.950.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.850.710.850.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.72-0.920.75
FT
2-1
0 : 01 1/2
0.80-0.940.900.94
FT
1-1
0 : 02
0.60-0.74-0.920.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42
0.76-0.890.980.88
FT
3-0
0 : 1/22
0.82-0.940.980.88
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.940.820.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.74-0.980.900.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.700.870.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.730.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.740.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.980.870.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.830.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.800.96-0.980.74
FT
1-0
0 : 02
0.880.940.980.82
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.770.840.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.760.820.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.78-0.96-0.850.65
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.790.970.900.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.940.92