Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.86-0.97-0.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.81-0.930.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.980.870.87-0.99
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.77-0.89
Trực tiếp: TV360
FT
4-5
1 1/4 : 03 1/4
-0.920.80-0.940.82
Trực tiếp: TV360
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.980.87-0.99
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.890.930.801.00
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.790.850.95

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

08/09
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
-0.960.780.820.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.900.92-0.980.78
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.79-0.99
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.860.96-0.950.75
FT
2-2
0 : 3/42
0.940.880.950.85
FT
3-1
0 : 1 3/42 1/2
0.821.000.820.98
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.980.84-0.950.75
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.860.94
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.70-0.950.75
FT
2-0
0 : 12
0.890.930.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
0.900.920.75-0.95
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.910.911.000.80
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.870.890.980.82
FT
2-6
1/2 : 03
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu CAFA Nations Cup

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.840.96
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.95-0.950.75

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.850.850.60-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.960.950.85
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.910.91-0.920.71
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.840.980.940.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.98-0.930.73
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
8-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.930.87
FT
0-1
0 : 03
0.940.880.960.84
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.821.000.850.95
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.790.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.880.940.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.891.000.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.82-0.860.70
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.960.900.82-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.940.70-0.86
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.940.800.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.840.860.970.73
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.840.860.910.79
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.970.730.800.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-2
1/4 : 03
1.000.700.750.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.900.92
FT
0-1
0 : 3/43
0.950.890.890.93
FT
1-1
0 : 23
0.990.850.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.860.870.95

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.75-0.89-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.81-0.850.69
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.930.87
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.860.720.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.940.90

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.940.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.90-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.880.861.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.82-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22
0.870.951.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.990.81
FT
0-1
0 : 1/42
0.910.910.990.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.900.94