Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-5
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.810.910.910.81
FT
2-0
0 : 34
-0.940.66-0.940.66
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.69-0.97-0.940.66
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.730.990.910.81
FT
0-13
  
    
FT
0-2
  
    
FT
8-1
0 : 3 3/44 1/4
0.860.86-0.960.68
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.890.830.990.73
FT
7-0
  
    
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/4
0.830.89-0.970.69
FT
0-6
  
    
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
-0.900.61-0.940.66
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.960.76-0.940.66
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.810.91-0.930.65

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-0
0 : 44 3/4
0.78-0.94-0.990.81
FT
5-0
0 : 44 1/4
0.940.900.81-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.760.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.910.870.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.61-0.99-0.790.36
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-6
1 3/4 : 03 1/4
0.850.870.900.82
FT
0-6
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-7
3 3/4 : 04 1/2
-0.930.650.990.73
FT
0-0
2 1/4 : 03 3/4
0.730.990.71-0.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.71-0.99-0.990.71
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
1 : 03
0.850.87-0.830.51
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-8
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.960.76-0.990.71
FT
6-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.850.990.940.88
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.76-0.94
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.990.860.96

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.870.970.850.97
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.980.860.950.87
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.970.810.910.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.950.840.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.940.900.850.97
FT
1-1
0 : 1/23
0.920.920.910.91
FT
2-1
0 : 3/43
0.841.000.960.86
FT
0-3
0 : 3/43
-0.990.830.890.93
FT
0-1
0 : 3/43
0.850.990.990.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.770.990.83
FT
4-3
0 : 3/43
1.000.840.81-0.99
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.880.960.870.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.860.980.900.92
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.970.810.850.97
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.920.92-0.990.81
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.840.98
09/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
0 : 2 1/43 3/4
0.76-0.980.950.83
FT
1-4
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.88-0.99

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.740.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.83-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/42
0.921.00-0.910.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.89-0.97-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/22
0.66-0.85-0.930.74
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.921.000.75-0.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.910.881.00
FT
2-0
1/4 : 02
0.87-0.950.940.94
FT
3-1
0 : 1/22
0.940.980.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.930.950.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/42
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/4 : 03
-0.930.710.810.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.750.890.89