Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42
-0.970.890.980.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.920.930.97
FT
1-0
0 : 1 3/43
1.000.91-0.950.85

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.980.930.83-0.93
Trực tiếp: K+PC, BDTV HD
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.910.980.92
Trực tiếp: K+LIVE 2, TTTV
FT
1-3
1/4 : 02
0.77-0.870.950.95
Trực tiếp: BDTV
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.920.901.00
Trực tiếp: K+NS, BDTV HD
FT
2-1
0 : 1/42
0.911.00-0.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.84-0.94
Trực tiếp: K+PC, TTTT HD
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.84-0.940.84
Trực tiếp: K+1, VTC3
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
1.000.910.82-0.93
Trực tiếp: K+LIVE 1

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
1/4 : 02
-0.910.820.990.91
08/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.900.89-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 3/43
1.000.910.901.00
09/10
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.911.00-0.910.80
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.920.980.890.99
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.910.990.83
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.890.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.890.93
FT
10-0
  
    
FT
0-2
3 1/4 : 04
0.880.960.890.93
FT
5-0
  
    
FT
5-0
0 : 5 1/26 1/2
0.76-0.930.75-0.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.860.960.86
FT
3-3
  
    
08/10
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    
FT
5-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

08/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
3-3
  
    
08/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

08/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.870.970.870.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.930.970.85
FT
2-1
1/4 : 02
0.79-0.95-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.920.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.911.00-0.980.88

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-1
0 : 14
0.970.89-0.990.83

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.930.780.940.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.960.88
FT
1-1
1/2 : 02
-0.960.820.880.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-1
  
    
Trực tiếp: Thể thao TV, Thể thao TV HD
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.940.84
FT
0-2
0 : 02
0.990.920.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.92-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.910.990.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
1.000.840.821.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.890.960.86
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 02
0.900.940.80-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.890.95-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.940.840.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.950.890.990.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.960.92
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.840.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
1/4 : 02
1.000.840.960.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.860.96