Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-3
2 1/4 : 03
0.970.930.890.99
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.970.94-0.960.86
FT
2-2
0 : 3/42
-0.940.860.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
2-0
0 : 02
0.78-0.880.940.96
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.910.980.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.87-0.97
FT
0-1
2 3/4 : 03 3/4
-0.940.860.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-4
2 1/4 : 03
0.911.000.890.99
FT
0-4
3/4 : 02
-0.990.901.000.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
0-3
1 : 02
0.73-0.920.920.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.830.990.990.81
FT
6-1
0 : 2 3/43 1/2
0.960.880.960.84
FT
0-4
3 3/4 : 04 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.76-0.940.801.00

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.930.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.960.90
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.80-0.930.85-0.99
FT
5-0
0 : 33 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.92-0.960.82
08/10
Hoãn
0 : 1 3/43
0.900.980.85-0.99
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.950.830.960.90
FT
3-2
0 : 1/23
0.960.92-0.970.83
FT
2-0
0 : 2 1/44
0.930.950.900.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.930.93
FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.940.820.84-0.96
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.890.990.890.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.950.930.861.00
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.85-0.950.930.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.950.95-0.960.84
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

08/10
Hoãn
  
    
FT
0-7
0 : 1/43 1/4
-0.960.720.800.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.750.800.96
FT
0-0
  
    
08/10
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.910.600.820.88
FT
4-3
1 : 03 1/4
0.900.920.70-0.91
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.900.800.50-0.83
08/10
Hoãn
  
    
FT
6-1
0 : 1/23 1/4
0.800.901.000.72
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.880.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
09/10
Hoãn
2 : 03 1/2
0.80-0.980.960.84

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1/22
0.900.980.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.991.000.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-1
0 : 1/43
0.930.910.850.97
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.880.960.980.84
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
1.000.860.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.980.861.000.82
FT
2-1
0 : 1/23
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.930.930.980.84
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.960.980.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.950.891.000.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.910.950.890.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.85-0.990.79-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.860.900.94
FT
0-6
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.920.92
FT
0-2
0 : 1/42
0.82-0.940.83-0.99
FT
3-2
1/4 : 02
0.76-0.910.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.940.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.91-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.750.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.980.910.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.950.930.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 02
0.970.87-0.980.80
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.950.85
FT
1-3
0 : 02
0.920.920.77-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.850.80-0.93
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.960.86-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-2
0 : 1/23
-0.970.810.850.97
FT
3-0
0 : 2 1/44 1/4
0.930.850.890.89

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-3
0 : 03
1.000.84-0.890.70

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.880.990.87
FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.860.940.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.950.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.920.97-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.95-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.85-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.95-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.840.86-0.98
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.980.940.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.900.71-0.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.980.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.93-0.950.75
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 1/22
-0.980.880.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.850.890.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.82-0.94-0.910.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-4
1/2 : 03
0.75-0.880.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/2
1.000.70-0.980.70

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1 : 03 1/4
0.76-0.940.980.82
FT
0-1
1/4 : 03 3/4
-0.980.820.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/42
0.88-0.98-0.960.82