Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.940.820.871.00
FT
10-0
0 : 5 1/45 3/4
0.910.920.900.91
FT
0-6
2 1/4 : 03 1/4
0.940.94-0.980.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.83-0.960.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.78-0.92
FT
4-0
0 : 02
-0.930.800.84-0.97
FT
0-4
3 : 04
-0.950.840.980.90
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.930.950.871.00

Lịch thi đấu U20 World Cup

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.860.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.990.980.82

Lịch bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
0-2
2 : 02 3/4
0.70-0.940.810.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.75-0.991.000.76
FT
1-4
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.900.860.800.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.90-0.940.70
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.820.940.820.94
FT
2-0
0 : 3 1/44
0.67-0.920.761.00
FT
3-1
0 : 2 3/43 1/2
0.70-0.940.900.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/4
0.72-0.960.840.92
FT
3-4
1/2 : 02
0.870.890.950.81
FT
2-0
0 : 3 3/44
0.820.940.70-0.94
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.860.900.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.860.960.920.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.990.79

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.960.860.75-0.95
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.850.970.820.98
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.990.810.79-0.99
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.980.841.000.80
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.980.920.88
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
12-0
0 : 3 3/44 1/2
0.970.850.900.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
7-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-3
  
    
10/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.820.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.78-0.980.78
FT
3-0
0 : 23
-0.990.810.75-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.930.820.98
FT
1-0
0 : 2 1/43
0.78-0.960.960.92

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

09/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

09/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.86-0.980.840.96
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/22
0.900.980.960.90
FT
2-1
1/4 : 02
-0.940.820.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.870.99

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.870.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.70-0.90