Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

09/10
01h15
0 : 3/43
-0.970.73-0.970.73

Lịch thi đấu ASEAN Club Championship

FT
0-1
1/4 : 03
1.000.760.761.00
FT
6-0
0 : 23 3/4
0.65-0.890.75-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.850.910.940.82

Lịch bóng đá VL Olympic Nữ KV Châu Phi

08/10
17h59
  
    
FT
0-11
  
    
FT
2-1
1 : 02 1/2
-0.920.670.75-0.99
FT
0-3
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.960.800.68-0.93
FT
0-1
0 : 02
0.960.800.870.89
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.810.950.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.920.88
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.60-0.900.780.92
FT
0-4
3 : 04
-0.900.600.850.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.75-0.93-0.990.79
FT
0-0
0 : 1 3/43 3/4
0.930.890.990.81
08/10
21h00
  
    
FT
2-0
  
    
08/10
21h00
  
    
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.960.860.950.85
FT
3-2
0 : 13
0.80-0.980.75-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.98-0.950.75
08/10
23h30
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.800.901.000.70
09/10
03h00
  
    
09/10
08h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
6-0
0 : 13
0.960.930.970.90
FT
0-1
0 : 12 1/2
1.000.890.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

09/10
01h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bahrain

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.960.860.870.93
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.850.95
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.940.960.84
FT
6-1
0 : 3/42
0.900.920.840.96
FT
2-1
0 : 3/42
0.980.840.860.94

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-4
1/4 : 03
0.900.920.920.88
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.900.920.850.95
09/10
00h00
  
    
09/10
00h00
  
    
09/10
00h00
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
1-0
0 : 2 1/43
0.940.760.910.79
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.760.940.880.82
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
3/4 : 03
0.910.98-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.90-0.930.79
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.880.82-0.95
FT
1-0
0 : 13
0.920.970.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.940.950.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.91-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.99-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

09/10
03h30
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.960.860.78-0.98
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
09/10
01h59
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
1.000.820.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.830.990.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.940.88-0.900.70
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.810.99