Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.920.830.85-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.930.84
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.930.990.87-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-3
0 : 3/43
0.85-0.93-0.990.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.950.97-0.890.80
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-0
0 : 23
0.82-0.920.81-0.91
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.930.950.97
Trực tiếp: SSPORT 2, BDTV HD
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
1.000.910.910.99
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
4-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.910.970.95
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.960.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.83-0.920.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.87-0.950.88-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3/4 : 03
-0.990.900.84-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.980.94-0.930.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/43
0.86-0.940.86-0.94
Trực tiếp: TTTT HD, VTV5, VTV6
FT
4-3
0 : 03
-0.940.860.950.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.920.99-0.980.88
FT
1-5
0 : 02 1/4
-0.920.830.901.00
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.980.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.950.990.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.87-0.97
FT
1-2
1/2 : 03
0.911.000.960.94
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.90-0.980.85-0.95

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.80-0.960.970.85
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.890.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.81-0.99
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.880.960.960.86
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.920.920.890.93
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.940.900.850.97

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.911.000.84-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.80-0.890.77
FT
0-3
1/4 : 01 1/2
0.76-0.860.87-0.98
FT
4-0
0 : 1/22
-0.920.83-0.940.83
FT
3-0
0 : 3/42
-0.940.86-0.980.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.930.970.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

08/11
Hoãn
0 : 1/22
0.970.810.75-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.94-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.840.78-0.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.970.79
FT
1-1
1/4 : 02
0.890.95-0.980.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.750.930.89
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.821.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.950.77
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.870.690.930.89
FT
2-0
1/4 : 02
0.78-0.940.77-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.900.92
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.890.900.92
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.840.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.950.790.79-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.850.990.950.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.930.81-0.99
FT
0-0
1/4 : 02
-0.980.820.850.97
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.960.881.000.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.69-0.870.930.89
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.890.850.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.830.79-0.97
FT
2-1
0 : 02
0.75-0.920.880.94
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.82-0.980.79-0.97
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.840.80-0.98
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.810.880.94
FT
0-0
0 : 3/42
0.950.890.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
3-1
0 : 1/22
-0.990.830.920.90
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.870.97-0.960.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.950.77
FT
1-4
0 : 1/42
-0.930.760.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.910.891.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.910.85-0.96
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.84-0.930.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.810.870.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.73-0.880.71-0.88
FT
0-1
0 : 1/42
0.861.000.80-0.96
FT
1-3
0 : 1/42
0.78-0.930.940.90
FT
3-2
0 : 1/42
0.71-0.870.71-0.88
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.78-0.930.82-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.861.000.900.94
FT
2-0
0 : 3/42
0.83-0.970.930.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.990.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.740.940.90
FT
0-1
1/4 : 02
-0.920.770.78-0.94
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-4
0 : 1/43 1/4
0.980.93-0.950.85
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.89-0.970.910.99
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.81-0.900.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.89-0.990.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-4
1 1/4 : 03
-0.900.82-0.990.88
FT
8-0
0 : 34
0.85-0.93-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.83-0.92-0.990.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.930.81
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.970.890.891.00
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.911.000.970.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.870.97-0.960.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
1 : 03 3/4
0.88-0.96-0.980.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.970.85-0.95
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.950.960.83-0.93
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.920.990.89-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.98-0.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.86-0.940.940.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.88-0.960.930.96
FT
5-1
0 : 02 1/4
0.911.000.82-0.93
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.930.88-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-6
1/2 : 02 1/4
-0.970.81-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.88-0.960.890.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.890.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.880.960.980.84
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.960.800.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.71-0.880.71-0.90
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.79-0.950.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.850.83-0.99
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.910.950.850.99
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.950.910.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.86-0.980.87
FT
1-3
1 : 03
0.83-0.920.83-0.94
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.82-0.91-0.960.85
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.86-0.940.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
5-0
0 : 23
-0.970.810.970.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.810.820.90

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.77-0.930.73-0.92
FT
1-0
1/4 : 03
0.880.96-0.930.75
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Georgia

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.69-0.850.950.89
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.950.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.911.000.980.91
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.86-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02
-0.950.810.83-0.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.790.960.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.890.95-0.930.74
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.850.66-0.930.74
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.63-0.830.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.950.870.901.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.930.83
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.940.860.940.96
FT
7-0
0 : 2 1/44
0.84-0.93-0.930.83
FT
3-0
3/4 : 03 1/4
0.90-0.99-0.960.86
FT
2-0
0 : 1/23
0.87-0.950.83-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.890.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.910.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.90-0.990.85-0.96
FT
6-0
0 : 33 3/4
0.61-0.810.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.88-0.98-0.940.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.920.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
1/4 : 03
0.82-0.980.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.900.930.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.930.910.97
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.84-0.94-0.960.84
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.93-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-3
0 : 3/43
0.81-0.970.920.90
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.870.97-0.990.81
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    
08/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.840.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.930.81-0.99
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.930.91-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.950.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.890.900.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.980.900.900.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.900.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.970.890.930.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.930.940.90
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.790.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.920.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.890.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
5-2
1/2 : 03
0.84-0.93-0.940.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.861.000.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.960.86-0.96
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.960.88-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.87-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.950.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.970.85
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.920.750.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.841.00-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.960.950.87-0.98
FT
1-1
1 1/4 : 03 3/4
0.89-0.97-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
3/4 : 03
0.930.970.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.83-0.93-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/43
0.86-0.94-0.930.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.950.86-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.950.950.95
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.87-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.890.88-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1 : 03
0.89-0.990.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
4-0
1/2 : 03 3/4
0.83-0.990.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
  
    
FT
2-1
1/4 : 03
0.950.960.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.900.810.79-0.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.960.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.920.980.92
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.88-0.960.89-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.950.980.92
FT
0-1
0 : 1/22
0.920.990.960.94
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.89-0.930.83
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.960.880.83-0.93
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.940.86-0.930.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.910.820.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.940.76
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.930.75-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.79-0.97
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.910.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.820.66-0.900.75
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.720.76-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.860.720.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.740.930.93

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.740.920.94

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.83-0.920.80

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.921.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.66-0.850.980.84
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.860.560.760.96
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.930.910.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.980.90
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.85-0.95-0.850.71
FT
1-0
0 : 1/23
-0.920.810.910.97
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.82-0.930.78-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.810.810.61-0.99
Trực tiếp: VTV6, TTTV, TTTV HD, On Sports, VTC3
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.81-0.950.73
Trực tiếp: BDTV, VTV5

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 3/42
-0.920.830.970.93
FT
0-1
1/2 : 02
0.921.000.87-0.97
FT
4-0
0 : 1/43
-0.940.860.901.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.930.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.980.83-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.941.000.90
FT
0-1
0 : 02
0.920.99-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.93-0.980.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.990.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.920.981.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.65-0.840.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.800.590.940.88
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.900.940.950.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.790.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.870.99-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
1/4 : 02
0.81-0.930.85-0.99
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.990.81
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.940.780.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.790.930.810.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.860.860.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.940.970.930.97
FT
2-3
0 : 1/43
0.911.00-0.990.89
FT
2-1
0 : 1/43
-0.950.870.990.91
FT
3-4
1/4 : 03 1/2
0.81-0.90-0.960.86
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.990.85-0.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.83-0.93
FT
2-0
0 : 1/23
0.970.94-0.990.89
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.820.980.91
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.85-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/44
0.89-0.99-0.940.84
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.940.960.960.93
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.970.86-0.96
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
-0.970.870.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.940.97-0.980.86
FT
4-0
0 : 13
0.980.930.950.93
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.930.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
1/2 : 02
0.920.800.750.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.66-0.850.821.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.890.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.87-0.980.80