Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.960.880.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-2
1 : 03 1/2
0.80-0.940.960.88
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.970.830.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42
-0.920.83-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.890.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.950.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.900.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.920.980.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.940.780.71-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.78-0.930.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.770.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.880.730.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 02
0.80-0.980.900.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.74-0.930.830.97
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.980.84-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
1/4 : 02
-0.960.840.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.880.950.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.910.97-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.911.000.86
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.890.900.96
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.920.810.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.910.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.910.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.940.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.960.94-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/42
0.930.950.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 3/43
0.920.940.860.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.84-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.720.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.960.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.970.940.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.950.75