Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.940.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.970.920.970.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.87-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.93-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 2 1/44
0.940.950.980.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.970.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.930.820.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-1
0 : 3/43
0.840.980.940.86
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.850.970.850.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.950.75
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.970.850.970.83
FT
1-1
0 : 13
0.970.850.870.93
FT
2-1
3/4 : 03
0.980.840.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.970.90

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 03
-0.870.550.750.95
FT
2-1
1 : 03
0.950.870.75-0.95
FT
2-0
0 : 13
0.870.950.840.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.860.960.880.92
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.890.930.77-0.97
FT
2-2
0 : 1/43
-0.950.770.72-0.93
FT
0-0
0 : 13 1/4
-0.880.69-0.930.73

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
7-1
0 : 4 3/45 1/2
0.65-0.900.820.94

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
2-3
1 1/2 : 04 1/2
0.930.830.950.81
FT
1-2
1 1/4 : 04 1/4
0.930.830.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.810.960.84

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 02
0.950.870.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.970.90

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
0-0
0 : 02
0.870.950.810.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.85-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.751.000.80
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.960.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.88-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 03
0.920.920.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.940.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.900.900.90
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.970.850.880.92
FT
1-1
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.900.710.801.00
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Macedonia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.840.64-0.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.56-0.830.950.81
FT
1-1
0 : 02
0.60-0.860.790.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.77-0.990.79

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.810.970.87
FT
0-1
  
    
FT
3-3
1/2 : 03
0.870.990.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.860.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.870.93
FT
0-1
0 : 02
-0.980.800.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.890.990.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 1 3/43
0.85-0.970.79-0.93
FT
4-0
0 : 02 3/4
1.000.880.960.90
FT
1-1
0 : 13
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-3
0 : 1 1/43
-0.900.71-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.900.99-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.80-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-3
0 : 3/43
0.930.96-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.950.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.990.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-3
3/4 : 03
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.970.910.870.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.88-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.77-0.900.861.00
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.87-0.990.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 02
-0.980.86-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
1/4 : 02
0.69-0.990.720.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.780.920.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 3/43
0.990.900.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.70-0.890.910.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.860.94
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.820.60-0.930.73
FT
4-0
0 : 1/43
0.830.99-0.940.74
FT
1-0
0 : 3/43
0.80-0.980.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.991.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.76-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.920.840.96
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.80-0.980.801.00