Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.891.00-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/43
0.900.99-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 1 1/43
0.990.900.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.81-0.990.890.91
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.821.001.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.70-0.880.830.97
FT
3-2
1/4 : 02
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.930.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 03 3/4
0.930.910.970.85
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.890.730.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.930.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.65-0.810.980.82
FT
0-2
0 : 1/22
0.900.940.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.961.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
1/2 : 03
0.970.870.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.870.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.890.77-0.930.79
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.930.810.82-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.940.900.96
FT
2-2
1/4 : 02
0.900.980.910.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.950.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.950.890.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.890.990.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.910.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.92-0.970.77
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.73-0.880.850.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.77-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42
0.80-0.920.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.950.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.980.86-0.940.80
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.84-0.960.940.92
FT
0-1
0 : 1/23
0.970.910.890.97
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.940.900.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.870.99
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.970.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.93-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.94-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.930.950.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.940.880.92
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.760.800.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.790.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.960.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.870.970.70-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 03
0.80-0.920.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.900.960.910.93
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.870.990.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.900.940.81-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.900.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.980.840.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/22
0.87-0.991.000.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.92-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.930.930.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.830.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.870.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.93-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
6-2
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.950.81
FT
2-1
0 : 03
0.84-0.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/4 : 02
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
1 : 02 3/4
0.79-0.950.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.84-0.98
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.890.990.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.861.00
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
1.000.880.910.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-5
3/4 : 03 1/4
0.980.910.940.92
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.960.930.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.880.700.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 1/23
-0.930.820.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.890.990.83-0.97
FT
2-3
1/4 : 03
0.890.99-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.88-0.990.85
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.970.890.97
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.87-0.980.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.870.951.000.80
FT
0-3
0 : 1/42
-0.830.640.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
5-2
0 : 1/43
0.890.950.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.84-0.960.82-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.83-0.950.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.810.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.700.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42
0.860.960.840.96
FT
0-2
1 : 02
0.910.910.850.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.910.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.950.950.91
FT
1-1
1/2 : 02
0.85-0.960.890.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 3/42
0.740.960.970.83
FT
4-0
0 : 1/22
0.870.95-0.950.75
FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
1/4 : 02
0.980.840.990.81
FT
3-0
0 : 02
0.920.900.990.81