Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-4
3/4 : 03
-0.940.870.90-0.98
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.89-0.96-0.970.89
Trực tiếp: K+PC
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.931.000.930.99
Trực tiếp: K+NS
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.980.980.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.990.90-0.940.82
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.86-0.970.89
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.93-0.930.85
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
3-2
0 : 01 3/4
0.84-0.920.89-0.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.890.960.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 03
-0.890.81-0.920.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 03
0.86-0.930.950.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.870.83-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.870.78-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.980.940.980.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.930.89-0.97
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
0-1
0 : 13 1/2
0.83-0.910.89-0.97
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/42
0.88-0.96-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.880.99
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.97-0.950.82
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.87-0.920.82-0.99
Trực tiếp: VTV6
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.73-0.900.71
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu bóng đá Gulf Cup

FT
1-0
3/4 : 02
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu CAF CECAFA Cup

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U22

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.86-0.830.61

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.990.920.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.82-0.950.84
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.900.84-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.93-0.930.82
FT
0-0
0 : 3/42
-0.920.830.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.821.00
FT
3-0
0 : 1/22
0.980.860.830.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.960.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.780.980.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.75-0.970.79
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.850.991.000.82
FT
3-2
0 : 01 3/4
0.79-0.950.78-0.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.950.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.930.910.821.00
FT
0-1
0 : 02
0.910.930.78-0.96
FT
1-2
1/4 : 02
0.990.850.78-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.950.89-0.930.75
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.82-0.950.77
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.77-0.93-0.900.71
FT
1-0
0 : 02
0.74-0.910.850.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.990.920.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.79-0.950.880.94
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.810.880.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.76-0.960.78
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.930.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.970.85
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.841.000.980.84
FT
3-1
0 : 1/42
0.930.91-0.980.80
FT
2-0
1/4 : 02
0.75-0.92-0.970.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.940.900.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.830.891.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.980.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.88-0.960.960.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.870.710.841.00
FT
1-2
0 : 02
0.890.970.890.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.47-0.720.940.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.890.68-0.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.87-0.940.78
FT
2-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.85-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.861.000.910.93
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.870.99-0.950.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.66-0.830.68-0.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.76-0.910.71-0.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.63-0.810.940.90
FT
0-2
1/2 : 02
-0.870.710.71-0.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.910.930.91
FT
3-0
0 : 22 3/4
-0.970.83-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.800.890.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.940.79-0.95
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.950.810.870.97
FT
2-1
1/4 : 02
0.950.910.82-0.98
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.800.980.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.890.960.88
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.970.830.900.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.99-0.990.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.90-0.980.86-0.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.840.930.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.811.000.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.881.00
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.890.990.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.85-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.890.97
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.881.000.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.76-0.89-0.980.84
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.79-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
1/2 : 03
-0.980.860.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.881.000.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.90-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 1/22
-0.960.88-0.920.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.930.920.97
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.940.86-0.980.88
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.990.900.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.88-0.980.960.92
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.85-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.960.83-0.95
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.93-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.810.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.930.850.950.95
Trực tiếp: BĐTV
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.970.970.93
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.930.99-0.980.88
Trực tiếp: BĐTV, HTV The Thao
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.90-0.930.82

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.93-0.930.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.790.930.96
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.990.90

Lịch bóng đá U21 Nga

08/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.710.810.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.71-0.940.66

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.71-0.970.81
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.81-0.97
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.950.810.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.990.930.980.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.921.001.000.88
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.900.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
  
    
FT
0-0
3/4 : 02
-0.930.790.940.90
FT
2-0
0 : 2 1/43
0.861.000.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-2
0 : 02
0.860.920.910.87
FT
2-3
0 : 3/42
0.76-0.980.64-0.88
FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.900.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.940.910.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.890.93
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.920.920.940.88

Lịch thi đấu Cúp Georgia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.920.86-0.930.71

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.960.900.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02
-0.990.910.87-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.930.83-0.94
FT
2-2
0 : 02
0.960.95-0.970.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.930.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
1/2 : 02
0.890.970.910.93
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.820.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.810.910.850.87

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.92-0.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02
-0.960.860.87-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.91-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.960.76-0.990.71
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.71-0.990.850.87
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.990.710.780.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.71-0.990.71
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.71-0.990.66-0.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.810.910.960.76
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.870.850.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.89-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.94-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.871.000.88
FT
5-2
0 : 1 1/43
-0.990.890.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.910.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.910.780.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.96-0.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.960.84-0.96
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.90-0.99-0.980.86
FT
2-3
3/4 : 03
0.88-0.960.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.900.960.900.94
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.950.81-0.970.81
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.830.83-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.91-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.960.970.92
FT
1-4
1/2 : 03
-0.920.830.88-0.99
FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/43
0.88-0.98-0.990.87
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/2
0.89-0.990.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-6
1/2 : 02 1/4
0.910.99-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.920.980.90
FT
1-2
0 : 13
0.89-0.99-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.960.78-0.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.990.88-0.99
FT
2-2
0 : 3/43
0.911.000.86-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 03
0.950.960.960.94
FT
1-1
0 : 13
0.90-0.990.990.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.980.92
FT
0-1
1/4 : 03
1.000.910.990.91
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.911.000.940.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.76-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.90-0.98-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
0 : 03
-0.900.75-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.880.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.950.81
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.73-0.870.990.87
FT
5-1
0 : 02 3/4
0.52-0.740.81-0.95
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.920.980.88
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.890.990.79-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02
-0.920.810.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.890.891.000.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.800.610.71-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.940.990.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.97-0.970.85
FT
1-0
1/4 : 02
0.88-0.960.87-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.980.931.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.88-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.97-0.930.82
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.84-0.93-0.930.82
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.980.930.88-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.970.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.90-0.970.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.93-0.960.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.990.920.910.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.880.910.99
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.960.950.89-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.910.950.95

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.980.880.910.93
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.900.960.880.96
FT
6-0
0 : 23 3/4
0.66-0.830.78-0.94
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.910.860.98
FT
0-2
3/4 : 03
-0.950.810.71-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

09/12
Hoãn
  
    
09/12
Hoãn
  
    
09/12
Hoãn
  
    
09/12
Hoãn
  
    
09/12
Hoãn
  
    
09/12
Hoãn
  
    
09/12
Hoãn
  
    
09/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 13
0.74-0.880.870.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.71-0.850.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.910.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.910.91

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1