Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.940.96-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
1 : 03
1.000.90-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.881.000.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.990.89-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/43
0.88-0.98-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.960.860.921.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.901.00-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu ASEAN Cup 2026

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.98-0.990.79
Trực tiếp: VTV6
FT
1-2
1/4 : 02
-0.980.820.880.92
Trực tiếp: VTV6

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.90-0.980.930.97

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-6
3 : 03 3/4
0.68-0.880.950.85
FT
0-3
4 : 04 3/4
0.970.870.890.91
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
0.920.900.980.84
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.83-0.990.850.97

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
1.000.820.850.95
FT
1-0
0 : 13 1/2
-0.920.730.850.95
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.900.830.97
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
0.970.850.801.00
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.970.870.910.89
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.960.880.990.83
FT
2-1
0 : 14
0.850.990.910.91

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

09/12
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.93-0.970.79

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.980.990.89

Lịch bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.930.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.901.00-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.960.900.880.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.930.79-0.97
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.910.950.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1/4 : 02
-0.910.800.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.930.72
FT
1-0
0 : 02
0.850.990.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

08/12
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.60-0.83
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.65-0.850.920.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.70-0.890.74-0.94
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.930.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.910.91
FT
1-3
0 : 1/22
-0.890.700.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.71-0.880.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.960.86

Lịch bóng đá Cúp Georgia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.66-0.850.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/42
0.870.850.880.84
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.790.960.86

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-0
0 : 13
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.770.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.730.990.850.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.860.850.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
0 : 02
0.910.910.830.99
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.970.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.970.77
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.880.940.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.890.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.850.960.90
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.900.961.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.76-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.940.84-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.930.970.79-0.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.76-0.890.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.63-0.79-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
0 : 12 1/4
0.910.91-0.870.67
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.890.95-0.980.80
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.91-0.950.77
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.69-0.870.940.88
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.920.970.85