Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
4-2
0 : 1 1/23
0.810.950.66-0.91
FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
0.880.880.990.77
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.670.800.96

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 1/23
0.821.000.960.84
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.900.860.950.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.830.97
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

08/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.80-0.931.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.940.810.920.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.950.990.88
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.930.940.82-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.880.990.88
FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.820.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.821.000.970.83
FT
3-1
1/4 : 01 3/4
0.920.900.78-0.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.76-0.96
FT
3-3
0 : 3/42
-0.970.790.960.84
FT
0-1
0 : 3/42
-0.970.790.840.96
FT
3-0
0 : 1/42
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.820.950.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.871.000.76-0.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.880.950.92
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.890.750.930.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.790.970.90
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.85-0.98-0.950.82
FT
0-3
0 : 1/42
-0.990.860.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.790.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.83-0.930.80

Lịch thi đấu Cúp Scotland

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
4-3
0 : 02 1/4
0.74-0.880.920.94
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.78-0.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1/42
0.950.870.970.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.960.84

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.70-0.940.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.72-0.980.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.850.670.910.91

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
0-2
0 : 3/43
0.60-0.910.810.99
FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.780.810.99
FT
0-3
1/2 : 02
0.940.880.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.910.910.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.650.950.800.80
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.800.800.750.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.700.950.65

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.840.970.83
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.830.620.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.990.830.840.96
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.81-0.940.70
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.69-0.880.68-0.89
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.820.600.900.90
FT
1-3
1 : 03
0.980.840.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.970.900.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.940.930.81-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.920.890.97