Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.920.900.79-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-10
3 1/2 : 04 1/4
0.860.900.990.77
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.84-0.950.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.950.940.83-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
3/4 : 03
0.900.94-0.970.79
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-4
1/4 : 03 1/2
0.891.000.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
1/2 : 01 3/4
-0.880.760.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.97-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 1/42
0.920.970.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-3
0 : 1 1/42 1/2
0.910.980.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.920.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-4
0 : 02
0.83-0.940.87-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.990.900.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.93-0.960.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.920.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.801.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.890.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.900.900.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.82-0.93-0.970.85
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.930.820.920.96

Lịch thi đấu Cúp Đông Á

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.890.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-5
1/4 : 01 3/4
0.970.920.930.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.99-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.920.78
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.841.000.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.850.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
0.840.981.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.820.860.94
FT
3-1
0 : 1/42
0.880.940.78-0.98
FT
0-2
0 : 1/42
0.840.980.76-0.96
FT
7-2
0 : 12 1/4
0.821.000.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.880.940.970.83
FT
2-1
0 : 1/42
0.70-0.880.900.90
FT
3-0
0 : 02
0.74-0.930.820.98
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.950.930.87
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.890.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.900.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.84-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.84-0.950.82
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.980.840.850.95
FT
2-0
1/2 : 02
0.950.870.870.93
FT
4-1
0 : 3/42
0.870.950.910.89
FT
1-0
3/4 : 02
0.78-0.960.830.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
08/12
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.940.86
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.910.910.75-0.95
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.990.830.900.90
08/12
Hoãn
3/4 : 02
-0.930.740.78-0.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.79-0.970.900.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.870.950.960.84
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.74-0.930.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.960.850.900.98
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.79-0.92
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.920.97-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.910.970.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.910.970.870.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.900.860.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.870.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
2 : 03 1/4
0.88-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.930.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.890.91
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
2-3
1/4 : 02
0.74-0.860.77-0.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.900.98
FT
2-1
0 : 03
0.990.90-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.930.980.90
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.950.940.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.870.83-0.96
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.85-0.960.80-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/23
0.88-0.990.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.780.980.960.80
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.700.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.75-0.92-0.940.76
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.860.70-0.880.70
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
1.000.820.930.89
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.841.00-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.650.800.90
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.71-0.890.970.83
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.950.890.930.89
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.900.990.85-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.85-0.990.86
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.85-0.960.900.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.940.830.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.890.750.81-0.97
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.980.881.000.84
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
1 : 02
0.880.940.76-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.800.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.920.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.880.870.99
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.920.970.910.95
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.800.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.900.90
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.990.810.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.880.820.770.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.760.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.930.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-4
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.960.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02
-0.880.700.78-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.76-0.980.78
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.990.830.801.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.79-0.980.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.930.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.920.71
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.850.97-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.840.720.83-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.910.95
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.890.990.890.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.90-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 1/23
0.970.89-0.970.81
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.880.980.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.890.940.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.84-0.950.84-0.97
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.970.920.910.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.830.990.940.86
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.790.80-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.860.79-0.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.70-0.840.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.940.930.94
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.891.00-0.960.83
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.940.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.870.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.890.770.890.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.78-0.890.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.91-0.990.85
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.85-0.960.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-1
0 : 13
1.000.820.840.96

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-1
1 3/4 : 03
0.910.91-0.990.79
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.860.79-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.890.97
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.920.960.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.73-0.92-0.980.78
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
0-1
1 : 03
0.811.000.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.930.960.92
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.900.980.900.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.960.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.980.88
FT
0-2
0 : 1/43
0.900.980.980.90
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.910.970.980.90
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.920.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.84-0.960.940.94
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.881.000.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
  
    
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.890.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.740.950.85
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.910.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-3
1/2 : 02
0.77-0.95-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-0
0 : 3 1/44
0.830.870.780.92

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.640.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-3
0 : 1/23
0.910.970.82-0.96
FT
2-4
3/4 : 03 1/4
0.910.970.950.91
FT
0-3
0 : 03
-0.990.87-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
6-0
0 : 1 1/23
0.841.000.930.89

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
1 3/4 : 03 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.980.900.880.92
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.890.960.84
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.960.92-0.880.74

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
1/4 : 03
0.990.830.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
4-0
0 : 1/22
0.88-0.99-0.930.79
FT
0-1
1/2 : 02
0.940.950.86-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.870.880.99
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.870.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.740.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.930.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.930.82-0.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.82-0.95
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.930.94
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.950.830.86-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.86-0.98-0.980.85
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.910.970.82-0.95
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.930.890.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.931.000.87
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.85-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.930.910.920.90
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.75-0.920.76-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.830.660.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.920.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.99-0.950.81
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.910.98-0.930.79
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.95-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02
0.890.810.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-4
0 : 1/42
0.900.990.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.74-0.93-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 12
0.70-0.940.880.88
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.800.960.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
2-0
0 : 1/22
0.960.860.970.83
FT
0-2
0 : 02
0.980.84-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
1/4 : 02
0.81-0.990.950.85