Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.970.910.890.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
1/4 : 03
-0.940.820.970.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.87-0.99
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.911.000.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.960.920.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.951.000.88
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.900.98-0.970.85
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.90-0.980.85
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.880.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.82-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.950.92
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.980.85
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.890.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 02
0.86-0.98-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-5
1/2 : 03 1/2
0.990.890.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.980.900.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.990.890.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
1.000.880.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.980.900.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.87-0.990.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
0-5
1 : 03 3/4
0.890.990.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
6-0
0 : 3/43
0.950.930.900.98
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.980.90-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.960.920.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Arab Cup 2025

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.890.991.000.86
FT
1-5
1 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.95-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.96-0.980.78

Lịch thi đấu Sea Games 33

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.850.800.96
FT
1-3
0 : 1 3/43 1/2
0.81-0.990.800.96

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.840.98-0.900.70
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.75-0.93-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.950.870.970.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.890.931.000.80
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.930.890.850.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.950.85
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.850.97-0.990.79
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.72-0.90-0.900.70
FT
6-2
0 : 12 3/4
-0.960.800.960.84
FT
4-0
0 : 13 1/4
-0.990.810.980.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.840.980.920.88
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.990.830.910.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.940.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.890.91

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-2
0 : 1/23
0.980.901.000.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.82-0.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
0 : 13 3/4
0.920.840.890.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.930.94
FT
1-4
1/4 : 02
0.81-0.93-0.990.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42
-0.970.790.840.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.880.990.81
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.780.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.890.77-0.97
FT
0-1
1/2 : 02
0.850.970.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.760.840.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.880.940.820.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.990.890.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.960.84
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.950.870.890.91
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.801.00
FT
2-0
1/2 : 02
0.890.930.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.950.920.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.900.990.900.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.950.970.91
FT
3-2
0 : 3/43
0.890.990.960.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.930.930.850.99
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.940.920.950.89
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.950.81-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.910.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.870.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.840.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-4
0 : 03 1/2
0.810.950.940.82
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.860.980.910.85
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.980.780.810.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.900.860.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.81-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.860.980.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.860.96
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.930.910.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 13 1/4
0.920.920.840.98
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
1-2
1/2 : 03
0.81-0.970.980.84
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.830.99
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
0-2
1 : 03
0.910.930.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.75-0.990.78-0.96
FT
5-0
0 : 1 1/43
-0.970.810.790.97
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.970.790.870.89
FT
0-0
0 : 03
1.000.840.900.86
FT
1-0
0 : 3/43
0.930.910.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.910.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.900.980.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.78-0.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.990.891.000.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.861.00
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.910.97-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.880.940.830.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.840.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

06/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.960.740.970.73
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.850.850.900.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.790.900.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.730.970.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.800.970.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.83-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.960.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.790.800.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.850.91
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-2
1/2 : 03 3/4
0.980.90-0.940.82
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.980.90
FT
1-1
0 : 03
0.80-0.93-0.940.82
FT
6-1
0 : 2 1/43 3/4
0.900.980.78-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.980.86-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.960.960.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.990.88
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.830.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-3
0 : 2 1/43 1/4
0.880.820.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.910.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/43
0.85-0.95-0.990.87
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.880.840.98
FT
0-2
1/2 : 03
0.81-0.970.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.96-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.990.81
FT
0-2
0 : 02
0.920.92-0.990.81
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.820.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.740.780.92
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.880.820.740.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.720.770.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.750.930.77
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.820.880.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.950.830.970.90
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.980.90-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.761.000.810.95
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.930.830.970.79
FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
0.970.790.770.99
FT
2-2
1/4 : 03
-0.980.740.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.810.99
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 13
0.790.97-0.980.80
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.990.850.821.00
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.970.790.821.00
FT
2-1
0 : 1 3/43
1.000.840.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.980.84
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.960.80
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.880.960.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.950.830.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.900.80-0.970.67
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.780.920.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
3-1
0 : 1/23
0.86-0.98-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02
-0.970.85-0.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.930.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.840.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.750.780.92
FT
0-4
0 : 1/43
-0.980.80-0.990.79
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.970.790.910.89
FT
2-0
1 : 03
0.900.920.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.840.980.900.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.900.96
FT
3-0
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.801.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.910.85
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.870.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.930.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.73-0.880.900.94
FT
3-4
1 1/4 : 03
0.78-0.93-0.980.82
FT
4-1
0 : 3/43
0.81-0.950.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
1/4 : 03
-0.960.840.980.89
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.960.920.970.90
FT
1-2
0 : 3/43
-0.960.840.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1 1/43
-0.930.800.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 12
0.950.930.85-0.99
FT
0-0
1 : 02 1/2
1.000.880.900.96
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.87-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
2-1
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.950.810.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.950.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.940.860.94
FT
3-3
1/2 : 03
0.940.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.950.930.84-0.96
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.970.910.86-0.99
FT
1-2
3/4 : 03
0.980.900.980.89

Lịch thi đấu Nữ Australia

06/12
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.900.920.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-0
0 : 03
-0.980.860.950.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.860.980.90
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.800.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.960.92
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.87-0.990.910.97
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.990.89
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.960.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.950.92

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
3-0
0 : 03 1/4
0.880.980.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.980.88

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-4
3/4 : 03
0.980.720.850.85
FT
2-0
3/4 : 03
0.940.760.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.970.85
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.820.930.89
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.860.980.970.85
FT
4-4
0 : 3/43
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-3
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 1 1/23 3/4
-0.990.830.79-0.97
FT
10-1
0 : 3/43 1/2
0.930.910.940.88
FT
6-3
0 : 1 3/43 1/2
0.75-0.920.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.880.750.830.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.880.890.97
FT
2-3
1 : 03
-0.950.830.81-0.95
FT
4-2
0 : 12 3/4
-0.930.810.930.93
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.820.861.00
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.79-0.920.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-3
0 : 1/42
0.821.000.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.800.900.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.970.91-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.920.960.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.94-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.841.000.940.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.840.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
1.000.880.990.88