Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 08/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
0-3
4 1/4 : 05
-0.930.750.60-0.80
FT
1-0
1 : 02 3/4
1.000.820.860.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.940.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.900.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu FIFA Arab Cup 2025

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.79-0.99

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.920.900.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp U23 Vùng Vịnh

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.980.800.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22
0.970.910.980.89
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.930.810.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.830.990.870.93
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.78-0.970.73
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.830.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.92-0.940.80
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.890.770.920.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.800.880.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.900.980.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.980.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.740.940.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.920.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.870.79-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.890.930.900.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.860.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.990.870.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
1/4 : 03 1/2
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.870.950.970.83
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.790.900.90
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.970.790.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.841.000.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.910.790.990.71
FT
1-1
0 : 1/22
0.820.880.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1 3/43
0.910.930.920.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.79-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.77-0.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.850.970.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 02
0.920.960.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.770.760.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.810.850.85
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.890.810.770.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.900.800.890.81
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.860.840.930.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.860.840.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.800.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.920.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.911.000.87
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.79-0.920.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.970.890.910.93
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.950.910.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.870.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.820.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/22
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-4
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.770.78-0.96
FT
2-0
0 : 24 1/2
-0.990.830.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.801.00
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.96-0.980.78
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.960.860.880.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.740.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.92-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 1/42
0.910.910.950.85
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.930.750.930.87