Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.850.940.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.87-0.930.78
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 23
0.990.890.861.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.920.96-0.990.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 13
0.86-0.960.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.910.990.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.990.870.920.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.910.810.940.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 12
0.980.93-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.91-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.91-0.940.86
Trực tiếp: ON SPORTS, SSPORT 2
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.930.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.830.87-0.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-5
0 : 03 1/4
-0.950.870.960.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.880.970.91
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-6
3/4 : 02 1/2
0.81-0.930.890.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.86-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.930.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.930.810.910.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.850.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.970.951.000.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.87-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.91-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.890.86-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.930.960.890.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
1/4 : 03
0.910.98-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Can Cup 2025

FT
2-1
0 : 3/42
0.830.990.77-0.97
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.960.860.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.73-0.900.801.00
FT
1-0
  
    
09/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-5
1 : 03 3/4
0.860.980.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.90-0.99-0.990.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.960.93
FT
2-2
0 : 02
0.89-0.971.000.89
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.890.910.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

09/01
Hoãn
1/4 : 02 1/4
1.000.820.970.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.830.99
FT
2-1
0 : 1/42
0.78-0.960.79-0.97
09/01
Hoãn
0 : 3/42
0.950.870.850.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.910.70
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.760.870.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.70-0.89-0.960.76
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.93-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.841.000.80
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.850.970.980.82
FT
0-0
0 : 3/42
0.81-0.990.74-0.93
FT
2-1
0 : 02
0.73-0.920.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.88-0.980.85
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.970.92-0.990.86
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.95-0.990.86
FT
2-1
0 : 02
-0.930.830.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.901.000.88
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.920.94
FT
1-3
0 : 1/42
-0.900.770.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.830.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.850.980.82
FT
0-2
1/4 : 02
0.900.920.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.910.97
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.960.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.65-0.830.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.83-0.990.920.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.821.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.900.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 1 1/43
0.81-0.920.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.850.970.87
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.890.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.900.92
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.970.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.850.99-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.850.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.810.970.85

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.920.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.89-0.990.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 3/42
0.84-0.940.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-4
  
    
FT
1-2
1/4 : 02
1.000.880.980.88