Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.78-0.960.930.87
Trực tiếp: VTV5, TV360
FT
3-2
3/4 : 02
0.840.980.870.93
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
-0.930.800.85-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.930.95-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.800.880.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.920.960.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-3
1/4 : 03
-0.930.81-0.950.83
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.880.880.900.90
FT
2-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.68-0.930.920.88
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.750.75-0.99
FT
1-0
  
    
09/01
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-6
1/2 : 03
0.930.830.840.92
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
5-6
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.780.980.70-0.94
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.70-0.94-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-3
1/2 : 03 1/2
-0.950.650.960.80
FT
0-2
0 : 1/43 1/2
0.760.940.850.85
FT
0-1
  
    
FT
8-1
0 : 1 1/23 3/4
0.910.850.850.91
FT
1-2
0 : 03 1/2
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02
0.980.900.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.850.970.860.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.80-0.980.74

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.770.930.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.820.880.910.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.720.770.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.780.850.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.820.880.840.86
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.750.950.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.80-0.940.78-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.940.910.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.910.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.930.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.920.960.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.900.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-0
0 : 12 1/2
1.000.880.940.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.910.95
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.85-0.99
FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.950.83-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.940.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.881.000.940.92

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-1
2 3/4 : 04
0.790.910.770.93
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.750.64-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

09/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.850.990.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.88-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.900.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.881.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.940.80
FT
2-2
0 : 1/43
-0.900.780.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
1/2 : 01 1/2
0.850.970.810.95
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.830.990.830.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.990.830.810.95
FT
0-1
0 : 3/42
0.75-0.930.970.83