Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 3/42
-0.920.840.86-0.94
Trực tiếp: K+PM, K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.900.88-0.96
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.86-0.940.86
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.940.990.990.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.900.86-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-3
1/2 : 03
0.960.930.940.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.920.840.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.91-0.920.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.830.930.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 23 1/2
-0.930.860.970.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.89-0.96-0.970.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1 1/43 3/4
0.90-0.970.940.98
Trực tiếp: FOX SPORTS HD

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.960.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-0
0 : 1/22
-0.950.83-0.950.82
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.990.88
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 23 1/2
0.66-0.850.76-0.94
FT
4-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.860.980.980.84
FT
6-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.890.950.940.88
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.860.980.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.95-0.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.850.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.940.84-0.95
FT
2-2
0 : 1/22
0.960.950.82-0.93
FT
2-2
1/4 : 02
0.87-0.950.891.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.92-0.900.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.89-0.970.960.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.910.930.80-0.98
FT
0-2
0 : 1/22
0.950.890.79-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.920.78-0.96
FT
3-2
0 : 02
0.76-0.930.81-0.99
FT
2-1
0 : 1/22
0.83-0.990.920.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.940.88
FT
0-5
0 : 1/42
0.970.870.79-0.97
FT
1-3
0 : 02
0.910.930.940.88
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.940.900.77-0.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.740.77-0.95
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.790.78-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.940.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.880.960.850.97
FT
2-0
0 : 3/42
-0.920.750.850.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.970.79
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.910.930.830.99
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.73-0.900.970.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.900.940.940.88
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.940.88
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.970.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.940.880.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.82-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
3-3
0 : 3/42
1.000.840.78-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.971.000.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.850.990.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.960.78
FT
1-0
0 : 02
-0.970.81-0.960.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.921.000.87-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.96-0.950.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.95-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.92-0.890.72
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.63-0.810.950.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.66-0.83-0.880.71
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.91-0.900.73
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.91-0.840.65
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.880.880.96
FT
4-1
1/2 : 02 1/4
0.76-0.91-0.830.63
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.920.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.90-0.890.72
FT
1-1
1/2 : 02
0.83-0.971.000.84
FT
1-1
0 : 02
0.69-0.85-0.970.81
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.960.90-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.860.70-0.950.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.900.73
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.940.930.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.850.68-0.910.74
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.76-0.91-0.880.71
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.77-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.74-0.940.78
FT
3-1
0 : 1/42
0.82-0.960.930.91
FT
2-2
0 : 02
-0.860.700.940.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.810.630.990.85
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.850.940.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.70-0.86-0.850.66
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.81-0.940.78
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.920.94-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.970.890.930.97
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
0.940.970.930.97
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.990.910.85-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.900.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

09/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.920.92
FT
4-1
0 : 3/43
0.83-0.97-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

09/02
Hoãn
0 : 3/43
0.950.91-0.970.81

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-4
  
    
FT
0-3
3 : 04
-0.880.710.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.920.990.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.81-0.930.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.960.950.94
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.911.000.920.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.86-0.98
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.94-0.980.86
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.930.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

09/02
Hoãn
3/4 : 03 1/4
0.89-0.99-0.940.84
Trực tiếp: TTTT HD
09/02
Hoãn
0 : 3/43
-0.950.850.88-0.98
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.88-0.96-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.94-0.990.87
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.990.930.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

09/02
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.85-0.97
10/02
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.810.930.89
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.860.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 02
0.88-0.960.80-0.92
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.930.850.990.90
FT
4-0
0 : 23
-0.950.870.960.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.93-0.950.84

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02
-0.960.820.880.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.910.950.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.890.990.930.93
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.971.000.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.940.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.90-0.98-0.990.87
FT
0-3
1/2 : 03
0.950.971.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.76-0.990.83
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.940.920.81-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.950.871.000.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.910.910.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.980.92-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.86-0.960.84-0.96

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
0-3
3 3/4 : 04 3/4
0.980.86-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-3
0 : 13
0.980.900.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.900.92
FT
1-0
0 : 1/23
0.950.89-0.920.73

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.980.930.82-0.94
FT
1-0
0 : 02
0.950.930.900.96
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.85-0.93-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.81-0.970.960.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.99-0.990.85
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42
0.930.950.970.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.75-0.880.83-0.97
10/02
Hoãn
0 : 02 1/4
0.68-0.830.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1/42
0.870.850.830.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.790.930.850.87
10/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.760.960.960.76
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.790.930.780.94

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.850.990.821.00
FT
0-1
0 : 02
0.890.950.821.00
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.930.91-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.84-0.980.80

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.840.880.850.87
FT
2-1
1 1/4 : 02 1/4
0.980.740.71-0.99
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.840.881.000.72

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.850.86-0.98
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.820.881.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.84-0.980.940.90
FT
6-0
0 : 23 3/4
0.83-0.970.910.93
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.950.79-0.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.940.920.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.87-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.890.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-3
0 : 1/22
0.85-0.970.950.91
FT
4-1
0 : 1/42
-0.870.730.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.860.980.880.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-4
1 : 02 3/4
0.950.910.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.61-0.800.980.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.890.920.96
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.84-0.960.84
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.940.840.920.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.890.900.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.46-0.860.51-0.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.880.790.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.810.880.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.821.000.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.970.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/23
0.870.970.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.930.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.930.910.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.860.980.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Nicaragua

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1/4 : 02
0.80-0.91-0.930.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.960.800.830.99