Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.950.87-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.920.98
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.930.830.91-0.99
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.84-0.94
Trực tiếp: K+Live 1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.900.97
FT
0-2
0 : 1/42
-0.980.880.88-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.86-0.970.84
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.83-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.980.87
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.89-0.970.87-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.940.900.97

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.930.97

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-1
0 : 02
0.85-0.95-0.950.82
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.850.940.94

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.901.000.89
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.940.950.930.96

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
3-2
3/4 : 03 3/4
0.930.910.860.96
FT
5-1
0 : 03
0.81-0.970.950.87
FT
0-0
1/2 : 03
0.81-0.970.960.84
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.880.840.96

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.930.750.870.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.770.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
1/2 : 03
0.970.810.810.97
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.75-0.990.870.89
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.73-0.920.910.91
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
8-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.97-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.880.821.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.940.900.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.930.89
FT
1-1
1/2 : 03
-0.990.83-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.950.960.950.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.880.890.97
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.950.96-0.930.81
FT
2-0
0 : 02
0.81-0.900.980.90
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.90-0.990.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.960.950.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.990.850.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.920.980.960.92
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.850.80-0.93

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.920.97
FT
2-1
1/4 : 03
-0.970.870.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.76-0.890.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
2-3
  
    
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.970.870.890.91
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.930.760.77-0.97
FT
1-2
3/4 : 03
0.990.830.890.91
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.980.84-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.82-0.96
FT
1-2
0 : 02
0.900.980.81-0.95

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
5-0
  
    
FT
2-3
0 : 03 1/2
0.841.000.990.83

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.901.00-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.79-0.920.930.95
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.900.980.900.96
FT
0-3
2 : 02 3/4
0.89-0.990.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.70-0.890.900.90

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.950.980.88
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
1.000.880.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.79-0.920.940.92
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
-0.920.770.79-0.93

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.900.98
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.840.910.95

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.860.900.96
FT
0-5
1 : 03
0.81-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.76-0.990.81
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.930.910.840.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.970.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

09/02
Hoãn
0 : 1/22 1/4
-0.970.81-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-3
1 : 03
1.000.86-0.990.83
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.970.890.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 2 1/24 1/4
-0.980.880.881.00
FT
4-1
0 : 34 1/4
-0.980.86-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.901.000.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.990.71-0.88

Lịch bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.900.610.750.95
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.51-0.830.53-0.85
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.80-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
1 3/4 : 02 1/2
0.900.800.740.96

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-3
1/4 : 02
0.68-0.960.800.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.860.86-0.990.71
FT
2-1
0 : 3/42
0.750.950.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 02
0.910.930.980.82
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.79-0.970.950.85

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.701.000.70
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.920.780.800.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.750.900.80
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.66-0.940.780.92

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-2
0 : 02
0.82-0.960.940.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.85-0.980.82
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.85-0.990.82-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.780.950.89
FT
0-2
0 : 1/22
-0.990.850.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
1/2 : 02
0.930.950.87-0.99
FT
3-0
0 : 1/22
-0.930.820.83-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.960.92
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu Siêu Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.77-0.920.71

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.980.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42
0.890.990.75-0.90
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.930.880.98
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.880.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.920.920.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.90
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
2 : 02 3/4
-0.990.710.880.82