Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02
-0.890.78-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.930.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.990.90-0.980.86
FT
3-4
0 : 3/43 1/4
0.940.950.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 3/43 3/4
0.910.980.930.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 03 1/2
0.900.920.810.99
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.900.800.900.80
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.980.70-0.91
FT
0-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/23
0.940.880.950.85
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
09/02
Hoãn
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.860.980.82
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.940.940.930.93

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 13 3/4
0.970.850.79-0.99
FT
2-1
0 : 03 3/4
0.960.860.990.81
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.910.980.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.850.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.93-0.990.79
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.900.710.880.92
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.910.910.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.71-0.900.820.98
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.78-0.96-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.940.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.870.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.750.83-0.99
FT
1-1
0 : 02
-0.960.820.950.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.860.700.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.861.00-0.880.70
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.91-0.890.72
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.92-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.65-0.810.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
1/4 : 03
0.83-0.950.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.910.83-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.970.89
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.930.950.83-0.97
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.990.890.880.98

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.841.00-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.74-0.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.920.94
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.80-0.931.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 23
0.880.820.810.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.770.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.921.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.890.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.820.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.890.91

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
-0.960.780.840.96
FT
3-2
0 : 03 3/4
0.850.970.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.821.000.850.95
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.990.830.950.85
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.801.00
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.740.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.840.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-4
1/2 : 03
0.75-0.930.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.89-0.960.80
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
1.000.86-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 1/43
0.980.910.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.91-0.880.73
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.89-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
1.000.840.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.960.82

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.950.94-0.970.84
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1/23
0.910.970.940.92

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.990.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
  
    
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.990.90-0.950.82
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.840.83-0.96
FT
3-1
0 : 1/42
0.81-0.92-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.940.920.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.820.810.89

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.830.870.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 02
-0.870.750.900.96
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.96-0.950.75
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.74-0.930.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 02 1/2
1.000.86-0.990.79
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.890.990.950.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 02
0.790.910.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.960.930.960.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.740.910.89
FT
2-1
0 : 3/42
0.850.970.870.93