Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.84-0.97

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.870.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
2 : 03 1/2
0.84-0.950.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.960.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.930.960.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 3/42
-0.980.870.84-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.99-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.920.970.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.940.88-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.930.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.87-0.980.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.95-0.900.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.830.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.84-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 13
0.84-0.950.980.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.820.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.910.97
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.891.000.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.840.980.860.94
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.950.750.760.94
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 03
0.950.810.850.91
FT
2-2
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.990.900.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.980.89
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.810.83-0.96
FT
5-2
0 : 12
0.82-0.930.83-0.96
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.690.820.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.980.78
FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.790.950.85
FT
5-3
0 : 1/22 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-4
0 : 02
0.990.83-0.970.77
FT
3-3
0 : 1/42
-0.960.780.950.85
FT
3-2
0 : 1/42
-0.900.720.840.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.900.76-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.891.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.830.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.880.940.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.791.000.80
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.970.940.92
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.820.970.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.891.000.960.90
FT
3-1
0 : 1/42
0.87-0.980.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.870.93
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.870.950.940.82
FT
2-0
1/4 : 02
0.890.930.960.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.850.800.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.99-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.870.950.77-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.920.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.73-0.920.970.83
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.70-0.880.810.99
FT
1-0
0 : 3/42
-0.930.740.850.91
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.960.801.000.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.860.870.93
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.990.90-0.970.85
FT
0-2
0 : 3/43
-0.960.850.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.990.910.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.810.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.900.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.900.78-0.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
3/4 : 03
0.910.930.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.96-0.940.76
FT
2-2
1/4 : 03
0.81-0.97-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.960.86

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.880.75-0.95
FT
0-1
0 : 34
0.81-0.990.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.930.80
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.960.850.82-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.880.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.960.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.880.750.78-0.98
FT
2-2
0 : 02
0.940.940.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.82-0.94
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.900.990.881.00
FT
5-0
0 : 1/43
0.940.95-0.960.84
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.870.990.89
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.83-0.95-0.950.81
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.84-0.960.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.690.810.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.720.980.72
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.870.880.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.960.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.800.84-0.98
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.920.960.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.950.890.81-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.980.900.92
FT
2-1
1/2 : 02
0.82-0.980.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.810.890.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.900.97
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.950.841.000.87
FT
4-2
0 : 3/43
0.940.950.940.93
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.940.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.820.81-0.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.81-0.97
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.870.990.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 3/42
0.880.940.910.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.880.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.82-0.930.84-0.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.87-0.960.82
FT
5-0
0 : 2 1/43
-0.950.840.861.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.930.890.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.940.760.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.780.920.820.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.850.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.881.001.000.86
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.990.890.861.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.910.800.96
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.790.970.950.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.740.950.81
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.860.840.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.970.850.830.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.930.920.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.85-0.860.72

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.920.950.89
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.921.000.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.88-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/43
-0.980.871.000.87
FT
0-2
1 : 03
-0.990.880.80-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.900.85-0.98
FT
3-0
0 : 34 1/4
-0.970.860.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.770.980.86
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.980.880.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.920.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.920.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/43
1.000.890.940.93
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.891.000.82-0.95
FT
1-2
0 : 1/43
-0.920.800.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.950.870.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.86-0.970.920.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.980.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 03 1/2
-0.920.800.970.91

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-3
0 : 03 1/4
0.880.94-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.940.80-0.94
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.890.990.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-3
1 : 02 1/2
0.75-0.880.82-0.96
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
2 : 03 3/4
0.920.780.840.86
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.950.750.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.950.960.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.98-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-0
1 3/4 : 03
0.850.850.810.89
FT
6-0
0 : 2 1/23 3/4
0.800.900.920.78

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.790.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.760.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.841.000.980.84
FT
1-0
0 : 1/43
0.900.940.920.90

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
0.990.890.960.90
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.960.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.950.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.860.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 12
0.960.740.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 1/23
0.920.970.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 1/2
0.86-0.971.000.87
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.900.80-0.93
FT
3-0
0 : 1/22
-0.990.881.000.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.920.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.930.930.77-0.93
FT
0-0
0 : 1/21 1/2
1.000.860.81-0.97
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.82-0.930.77
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.950.910.841.00
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.880.98-0.950.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.940.930.91

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.900.800.900.80
FT
0-1
0 : 1/22
0.960.740.780.92
FT
0-2
0 : 1/42
0.790.910.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.990.690.860.84
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.920.780.910.79
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.860.840.820.88

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.810.890.900.80
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.940.76
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.740.960.850.85

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.740.960.970.73
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.690.780.92
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.760.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.870.890.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.970.890.910.93
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.890.970.880.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.870.99-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.84-0.961.000.86
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.890.780.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.950.870.830.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.78-0.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/2 : 02
0.900.960.70-0.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.94-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.71-0.83-0.930.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.88-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
1/4 : 02
0.70-0.880.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.890.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.71-0.89-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
1/4 : 02
0.940.760.710.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.760.940.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.86-0.980.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.93-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.93-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.840.840.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.870.971.000.82
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
-0.920.750.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
0 : 02
0.880.940.880.92
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.73-0.920.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

09/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.72-0.960.76