Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.850.971.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.901.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.801.000.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.881.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.920.960.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.860.82-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.84-0.960.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
4-0
0 : 2 1/43
0.750.950.900.90
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/4
0.76-0.940.701.00

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.860.620.860.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
10/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
-0.960.720.910.85
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.71-0.950.71-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.98-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
4-3
0 : 02 1/4
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.81-0.930.890.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/43
0.920.960.900.96
FT
1-2
0 : 03
0.990.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.960.78
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.88-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 23 1/2
0.750.950.930.77
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.970.730.910.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02
0.950.750.830.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.840.860.750.95
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.850.850.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
0.980.900.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.890.900.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.83-0.99
FT
3-0
1/4 : 02
0.76-0.900.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.86-0.99
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.980.900.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.930.930.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.900.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.950.960.84
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.990.83-0.990.79
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.910.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.960.88-0.940.76
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.930.950.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.960.990.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.82-0.990.86
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.970.850.920.95

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.790.840.86
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.701.000.701.00
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.820.880.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.78-0.960.950.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.760.950.85
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.821.000.790.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.900.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.840.660.800.90
FT
0-0
0 : 1/22
0.81-0.990.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.780.880.83

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.920.900.75-0.95