Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.930.810.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.83-0.940.990.90
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.87-0.980.85-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.920.970.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1/2 : 02
0.990.900.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.86-0.970.900.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.790.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.900.991.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.950.840.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.900.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.88-0.990.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.83-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.960.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.970.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.930.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.930.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.85-0.96-0.970.85
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
1/4 : 03
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.940.950.930.94
FT
0-2
0 : 02
-0.880.760.880.99
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.910.950.92
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.891.000.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22
0.940.880.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.970.77
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.820.860.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.780.801.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.910.910.74-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.790.870.93
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.860.960.810.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.96-0.980.78
FT
2-0
0 : 3/42
-0.960.780.880.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.950.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.700.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.980.88
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.920.920.94
FT
1-5
0 : 02
-0.890.780.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.780.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.850.900.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.84-0.930.72
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.940.74
FT
3-1
0 : 1/42
0.74-0.930.880.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.71-0.890.990.77
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.990.830.950.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.970.83
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 02
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.840.910.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.880.900.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.900.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.970.920.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.940.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.860.70-0.980.80
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.65-0.81-0.930.75
FT
4-1
0 : 1/23
-0.880.720.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.860.98-0.900.72

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.860.980.900.92
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.940.960.80
FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.990.750.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.990.850.70-0.88
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

09/03
Hoãn
0 : 1 1/43 1/2
0.920.920.970.85

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.920.80-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.980.89
FT
1-3
1 : 02 1/2
-0.950.84-0.950.82
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.930.79
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.83-0.950.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.900.99-0.960.84
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.930.980.90
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.78-0.890.980.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.960.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.930.960.880.99
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.891.000.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-3
0 : 01 1/2
0.950.910.980.86
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.940.920.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.810.860.98
FT
0-0
0 : 12
-0.930.790.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.830.870.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
1/2 : 02
0.82-0.980.78-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.820.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.930.93
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.980.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.880.960.73-0.92
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.980.860.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.890.950.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.65-0.970.67
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.740.920.90
FT
3-3
0 : 12 1/4
0.920.920.920.90
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.821.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.970.92-0.980.85
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.940.950.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.930.920.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.850.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.880.980.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.900.72-0.990.79
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.80-0.940.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.950.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.80-0.981.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 1/43
0.810.950.860.90
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.860.900.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.770.990.72-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
0-1
1 : 03
0.83-0.99-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.97-0.960.82
FT
1-0
3/4 : 02
0.950.940.880.98
FT
1-2
0 : 1/22
0.900.990.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.880.78-0.93
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.990.88-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.910.98-0.940.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.990.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.72-0.960.65-0.89
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.730.940.76
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.750.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.800.900.860.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.950.89
FT
0-2
3/4 : 02
0.950.91-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.62-0.780.880.94
FT
1-0
0 : 02
0.970.870.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.640.890.81
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
6-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.860.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.70-0.880.79-0.99
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
1/2 : 03
0.970.850.980.82
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.91-0.970.77
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.821.000.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.990.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.960.82
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.82-0.910.72
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.950.75
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.78-0.94-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
1.000.860.920.92
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.920.940.960.88
FT
2-0
1 1/2 : 03
1.000.860.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.980.910.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.991.000.87
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.83-0.940.900.97
FT
1-2
1 : 03
0.891.000.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-5
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.900.960.890.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.860.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.930.810.970.90
FT
1-1
1/2 : 03
0.900.99-0.970.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.910.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.78-0.900.960.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.84-0.950.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.830.920.94
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.940.950.890.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.900.82-0.96
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.85-0.980.84
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.870.99
FT
3-1
1 : 02 3/4
-0.860.741.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.990.880.920.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.86-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.830.980.89
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.910.980.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.880.98
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.92-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.850.670.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.960.85-0.97

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
0.910.910.860.94
FT
0-3
0 : 1/23
0.900.990.880.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.80-0.92-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42
0.920.960.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.881.00-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.930.79
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.950.81
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.930.950.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.990.87
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.960.76
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.830.990.970.83

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.840.720.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.79-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.970.79-0.990.79
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.850.970.920.88
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.97-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/42
0.990.830.860.94
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.730.950.85
FT
0-1
1/4 : 02
1.000.820.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-5
1 1/4 : 03
0.800.900.770.93
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.750.950.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.990.940.88
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.770.79-0.97
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.79-0.970.830.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.79-0.970.900.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.94-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-1
0 : 1/42
-0.980.82-0.940.76
FT
2-2
0 : 3/42
0.80-0.960.900.92
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.860.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
5-2
1/4 : 03
-0.960.840.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.850.740.80-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.960.83
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.870.950.92
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.800.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.830.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.80-0.980.870.97
FT
0-2
0 : 1/41 1/2
0.920.900.880.92
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.74-0.930.82-0.98
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.930.890.801.00
FT
2-0
0 : 01 1/2
0.940.880.82-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.890.91
FT
0-1
0 : 1/21 1/2
-0.960.780.76-0.96
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.970.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.830.870.920.78
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.740.960.740.96

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.970.730.870.83
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
4-1
0 : 1/42
0.62-0.930.800.90
10/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.920.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.84-0.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.980.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.850.97-0.940.74
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.85-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.950.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.941.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.910.910.830.97
FT
0-1
0 : 02
0.960.860.950.85
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.830.700.910.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02
0.76-0.900.76-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.960.820.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.840.98-0.990.79
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 3/42
0.840.860.840.86
FT
0-2
0 : 1/42
0.930.770.790.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.850.850.770.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.820.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 3/43
0.87-0.990.920.96
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.940.940.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
1/2 : 03
-0.980.870.970.90
FT
3-4
0 : 1/23
-0.900.78-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.970.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.841.000.950.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.830.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.860.980.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-2
1 : 01 3/4
0.980.720.800.90
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.76-0.940.950.75