Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 02
0.85-0.950.87-0.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.81-0.900.83-0.93
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.901.000.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 3/43
0.950.940.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.970.94-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.900.930.97

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.890.95-0.970.79
FT
1-2
0 : 1 1/23
1.000.84-0.940.76
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.880.94

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.75-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.821.000.850.95
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.73-0.920.990.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.930.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.920.88
FT
1-0
  
    
FT
0-3
1 : 02
0.950.87-0.950.75
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.860.980.78-0.96

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.84-0.990.85
FT
5-2
0 : 02 1/2
0.940.94-0.980.84

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 02
0.881.000.82-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.940.78
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.75-0.890.850.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
6-0
0 : 23 1/4
0.970.870.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1 3/43
0.990.900.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 03
-0.950.85-0.990.87
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.81-0.93-0.980.84
FT
0-1
0 : 3/43
-0.980.860.890.97
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.86-0.98-0.930.79
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.850.980.88
FT
3-5
2 : 03 3/4
0.930.950.930.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.810.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/42
0.870.970.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.891.000.930.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.891.000.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/22
-0.920.810.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.73-0.900.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.940.97-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 1/22
0.87-0.970.890.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.91-0.990.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.98-0.970.83
FT
1-0
0 : 23
-0.950.85-0.960.82
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.870.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.940.970.89
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.950.85
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
1-1
0 : 12
0.76-0.940.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
4-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.940.940.86
FT
2-1
  
    
FT
4-4
1/2 : 02 1/4
0.880.94-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02
0.78-0.910.80-0.94
FT
3-1
0 : 01 1/2
-0.930.830.82-0.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.940.861.00
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.89-0.990.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.89-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.770.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.880.960.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.970.77
FT
0-5
2 1/4 : 03
0.821.000.930.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.850.83-0.97
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.940.940.890.97
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.970.910.890.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.800.900.60-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.921.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-0
0 : 3/43
0.890.99-0.980.84
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.930.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.83-0.950.970.89
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.83-0.950.960.90
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42
0.930.960.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.910.95

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.92-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
5-1
0 : 2 1/44
0.61-0.810.79-0.97
FT
3-2
1 1/2 : 03 3/4
0.71-0.88-0.990.81

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.830.97

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.891.000.900.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.950.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.930.89
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.970.85
FT
2-0
3/4 : 03
-0.970.810.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.930.950.861.00
FT
3-0
0 : 1/23
-0.950.830.84-0.98
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.72-0.890.65-0.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.791.000.80
FT
0-2
0 : 02
0.83-0.990.880.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
1/2 : 02
0.860.980.970.85
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-4
1/2 : 02
0.960.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.80-0.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 13 1/4
0.950.750.780.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.850.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.740.980.82
FT
2-0
0 : 3/42
0.70-0.890.75-0.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.821.000.920.88
FT
0-0
3/4 : 02
-0.920.730.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.870.950.75-0.95
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.921.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.73-0.900.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 02
-0.970.790.920.88