Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-5
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.84-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.970.870.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 02
0.74-0.86-0.920.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.84-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.970.920.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
1/2 : 02
-0.960.850.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 03
0.84-0.95-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.940.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.930.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.86-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.890.980.90
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.910.981.000.88
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.960.930.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.940.95-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
0 : 01 3/4
0.910.98-0.960.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.960.930.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.881.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.810.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.930.960.87-0.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.930.960.85-0.97
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
09/04
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.87-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.940.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.86-0.99
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.85-0.950.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.88-0.980.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.77-0.95-0.990.79
FT
1-1
0 : 02
1.000.820.880.92
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.960.84
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.870.950.860.94
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.940.880.920.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.930.890.870.93
FT
3-1
0 : 1/22
0.870.950.850.95
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.880.920.88
FT
1-5
1/2 : 02
1.000.82-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.890.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.990.81
FT
0-2
1/4 : 02
0.78-0.960.830.97
FT
0-0
0 : 02
-0.930.751.000.80
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.800.910.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 02 3/4
1.000.880.940.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.83-0.97
FT
4-1
0 : 3/43
0.87-0.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.960.800.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.920.90
FT
1-3
1/4 : 03
0.81-0.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.900.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-4
1 1/4 : 02 1/2
0.960.930.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.980.900.950.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.84-0.96
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.920.970.86-0.98
FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.910.980.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.871.000.87
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.970.87-0.970.84
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.940.950.871.00
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.98-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
3-1
0 : 1/22
0.930.890.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.800.990.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.98-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/22
-0.830.630.920.90
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.980.780.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.930.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.940.86
FT
3-3
1/4 : 02
0.970.850.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
3/4 : 02
-0.930.770.920.90
FT
0-4
0 : 1/22
0.980.860.830.99
FT
0-2
1 : 02
0.77-0.930.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.82-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.910.96
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.970.920.85-0.98
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.940.940.90
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.80-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.940.86
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.70-0.89-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.840.940.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.960.920.95
FT
4-2
0 : 22 3/4
1.000.890.80-0.93
FT
2-0
0 : 02
0.930.96-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.950.910.990.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.880.980.930.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.990.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.830.990.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.940.90-0.940.76
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.900.880.94
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.980.820.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.990.87-0.880.72
FT
1-0
0 : 3/42
0.940.940.81-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.910.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
1 : 03
0.930.950.990.87
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.910.780.990.87
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.85-0.970.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.970.85
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.910.93-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.860.890.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.950.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02
0.87-0.970.82-0.95
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.970.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.960.980.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.870.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
1.000.890.900.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.940.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.970.920.861.00
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.880.760.910.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.950.91
FT
5-2
0 : 23
0.80-0.930.890.97
FT
3-0
0 : 1/42
0.881.000.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-3
0 : 1 1/23
-0.970.870.920.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.83-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.830.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.910.97-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.960.920.900.96
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.960.920.980.88
FT
3-5
1/2 : 03
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-0
0 : 3/43 1/2
0.65-0.851.000.80

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/43
0.960.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.800.970.85
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.70-0.880.76-0.94
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.65-0.840.960.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
0 : 3/43
-0.970.870.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.861.000.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.910.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.950.940.881.00
FT
0-0
0 : 02
0.84-0.940.960.92
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.880.980.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.910.980.960.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.980.90
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.960.930.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
-0.920.770.890.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.78-0.930.900.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.900.960.860.98
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
-0.930.780.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.74-0.990.83

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.900.800.770.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.801.00
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.870.67-0.980.78
FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-3
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.761.000.800.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.60-0.860.950.81
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.790.970.73-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.990.71-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
5-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.860.970.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.970.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.950.81
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.75-0.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.830.68-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.750.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.960.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.920.94
FT
0-0
1 1/2 : 03
-0.930.810.910.95
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 22 1/2
-0.960.780.830.97
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.880.94-0.990.79
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.880.940.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-5
3/4 : 02 1/4
0.990.890.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-0
3/4 : 03
-0.940.800.841.00
FT
4-2
0 : 2 1/23 3/4
0.830.930.70-0.94

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-0
0 : 23
0.850.970.75-0.95
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.910.720.70-0.91
FT
6-0
0 : 2 3/44
0.80-0.980.75-0.95
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
3-3
1 : 02 3/4
-0.880.680.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.850.990.890.93
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.970.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.860.96
FT
2-0
0 : 34
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
4-2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.880.880.950.81
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 02
0.940.940.80-0.94
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.82-0.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.990.900.990.88
FT
0-0
0 : 1/22
-0.910.80-0.960.83
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.940.951.000.87
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-1
0 : 1/41 3/4
0.890.970.930.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.810.80-0.96
FT
2-1
0 : 02
0.82-0.960.960.88
FT
1-1
0 : 3/42
-0.940.800.990.85

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.800.950.75

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.950.750.850.85

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.70-0.860.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 34
-0.980.82-0.950.77
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.820.880.820.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.861.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.930.72
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.79-0.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.780.860.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.770.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.920.94-0.960.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.980.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.870.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.66-0.821.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.69-0.840.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.801.00
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.77-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.65-0.95-0.910.60
FT
2-2
1/2 : 01 3/4
0.740.960.770.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
1.000.70-0.930.62

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.86-0.99
FT
1-4
0 : 03
0.950.940.930.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.910.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.780.980.82
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.70-0.890.930.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.960.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
1/4 : 02
0.82-0.930.970.89
FT
4-3
0 : 1/42
-0.920.810.950.91
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.900.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.81-0.970.77
FT
0-6
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.930.890.980.82
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.940.760.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.950.871.000.80
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.880.94-0.930.73
FT
2-2
0 : 1/42
0.77-0.950.870.93