Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.73-0.850.970.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 3/43
0.920.97-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.990.900.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.85-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.891.000.88-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-3
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.85-0.930.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.970.870.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.960.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.970.92-0.990.87
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.950.83
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.970.920.970.91
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.880.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 3/43
0.910.980.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
4-2
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

31/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.890.780.900.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.940.960.990.88
FT
3-1
0 : 1/41 1/2
0.990.900.890.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.890.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.980.910.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.920.88
FT
1-1
0 : 02
0.880.94-0.960.76
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.880.92
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.95-0.980.78
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.840.980.820.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.960.780.820.98
FT
1-1
0 : 02
0.870.95-0.990.79
FT
1-0
0 : 12
0.950.870.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.950.850.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.960.92
FT
1-1
1/4 : 03
0.920.970.85-0.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.870.930.95
FT
0-0
0 : 03
0.81-0.920.910.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.890.97
FT
4-4
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.880.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.890.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
3/4 : 03
0.880.960.870.95
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.791.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
2 : 03 1/4
0.950.940.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.980.910.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.900.990.930.95
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.85-0.930.81
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.950.850.920.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.940.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 02
-0.930.780.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/42
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.850.65-0.960.76
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.870.95-0.910.70

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.980.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.93-0.880.70
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.890.97-0.890.72
FT
5-1
0 : 02 3/4
-0.960.820.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.880.960.890.93
FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.980.82-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
1.000.890.990.87
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.910.91-0.990.79
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.850.810.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
3/4 : 02
0.81-0.970.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.960.880.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.890.950.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.880.880.840.92

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.990.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.930.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.810.920.94
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.960.920.970.89
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 02
0.76-0.910.860.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.960.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.970.90
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.950.94-0.960.83
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/23
0.920.780.940.76
FT
1-4
0 : 1/43
0.900.800.890.81
FT
0-5
1/2 : 03
0.780.920.960.74
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.810.890.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
1/2 : 02
0.78-0.91-0.920.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.950.91
FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
0.990.890.950.91
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.78-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.940.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.830.99-0.960.82
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
6-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.930.94
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.910.800.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.74-0.930.76-0.91
FT
1-2
1 : 03
0.940.880.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.72-0.91-0.990.79
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.900.75
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.880.78-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.980.90-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.920.88

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
0 : 1/22
0.860.960.70-0.91
FT
3-3
0 : 1/22
0.900.920.76-0.96
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.970.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.951.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.930.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.990.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.87-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.910.951.000.80
FT
0-3
0 : 02
0.960.900.840.96
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.910.940.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.870.990.860.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.950.79-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1/22
0.80-0.98-0.910.70
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.900.710.960.80
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
0.60-0.860.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.900.800.780.92
FT
0-4
  
    
FT
1-5
1/2 : 03 1/4
0.750.950.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.720.990.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
-0.940.800.800.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.71-0.940.840.92

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.830.93-0.940.70
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.850.910.990.77
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.900.86-0.940.70
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.76-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.970.87-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.860.900.92
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.940.901.000.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.840.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.870.970.970.83
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.930.89
Trực tiếp: HTV Keys, FPT Play, TV360
FT
0-2
0 : 02 1/4
1.000.840.860.96
Trực tiếp: HTV1, FPT Play, TV360
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.850.990.860.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.88-0.980.970.90
FT
2-1
0 : 1/22
0.85-0.950.80-0.93
FT
1-1
0 : 3/42
-0.930.830.910.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.930.820.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.980.880.890.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.980.86
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
1.000.860.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.870.950.89
FT
1-2
0 : 1/42
0.81-0.95-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.861.000.841.00
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.930.910.93
FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.810.940.90
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.900.960.860.94

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.760.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.780.830.99
FT
4-2
0 : 23
0.77-0.930.77-0.95
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.860.980.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.89-0.990.82-0.96
FT
5-3
0 : 1/42 1/4
0.78-0.890.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.860.970.83
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.820.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.970.83
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.83-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/42
0.85-0.950.910.95
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.980.88
FT
2-4
0 : 1/22
-0.900.790.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.950.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.920.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.941.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.950.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.970.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.980.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.930.78
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.940.880.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.980.78
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.850.940.76
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.850.850.970.73

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.910.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.920.81-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.85-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.88-0.910.70
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.790.990.81
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.970.850.870.93
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.810.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
0.900.920.910.89