Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.891.000.891.00
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 13
0.900.99-0.960.85
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.930.79
FT
0-4
0 : 01 3/4
-0.990.870.83-0.97
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.890.990.85-0.99
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
0.970.910.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.960.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.870.84-0.98

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.881.000.980.88
FT
5-0
0 : 12
0.930.950.970.89
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
0.960.920.80-0.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.98-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.910.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
3-1
0 : 3/43
-0.950.810.950.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.920.900.97
FT
1-3
0 : 02
0.79-0.90-0.960.83
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.830.930.94

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
2-0
1 : 03 1/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Á

FT
0-3
0 : 02
0.75-0.930.801.00
FT
0-2
3/4 : 03
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.80-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
09/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.911.000.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.970.890.900.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.830.900.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.920.940.82-0.98
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.950.910.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.990.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.890.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.77-0.950.960.84
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.920.920.840.98

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.970.850.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Armenia

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.950.870.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.92-0.950.75
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.78-0.980.78
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.991.000.80

Lịch thi đấu Cúp Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.900.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.95-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.920.92-0.940.76
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.941.000.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.850.95
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
1.000.820.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.950.930.970.89

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.861.00
FT
2-2
0 : 1 3/43
-0.930.801.000.86

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
1/2 : 03 1/2
-0.850.66-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.960.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.870.910.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.950.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.79-0.930.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.930.78
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.971.000.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.880.950.91
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.870.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.84-0.98
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.860.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.860.74-0.94
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bahrain

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Thái Lan

FT
1-4
  
    
FT
1-7
  
    
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.960.800.990.77
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.730.790.97

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.830.980.86
FT
0-1
0 : 12
-0.940.800.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
5-0