Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.920.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.92-0.970.85
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.831.000.88

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-1
1/4 : 02
0.82-0.940.870.99
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.910.970.980.88
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.920.79-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
1-1
0 : 2 1/43
-0.970.850.861.00
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.84-0.960.79-0.93
FT
1-0
0 : 02
-0.930.800.910.95

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.840.860.780.92
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.65-0.95
FT
6-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-7
2 1/4 : 03 1/2
0.900.800.800.90
FT
2-2
1/4 : 03
0.78-0.960.900.80
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.940.78-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.990.821.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.890.730.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.860.940.90
FT
3-3
0 : 2 1/43 3/4
0.76-0.900.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
1.000.820.850.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.801.00
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.860.96-0.900.70
FT
3-2
0 : 3 1/44 1/4
0.821.000.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.920.770.890.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.960.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.880.70-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.930.810.861.00
FT
2-3
0 : 1/43
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.75-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.76-0.940.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-0
  
    
FT
1-5
1 : 02 3/4
0.78-0.960.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.84-0.960.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/42
0.74-0.931.000.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 02
0.75-0.930.78-0.98

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.70-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.920.790.82-0.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.93-0.880.75
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.751.000.87
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
-0.950.831.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.801.00