Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.921.000.930.97
Trực tiếp: K+NS
FT
2-4
0 : 3/43
-0.990.910.930.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.890.950.860.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.740.980.71-0.99
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.76-0.930.850.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.930.910.960.86

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.95-0.980.86
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.900.920.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.910.97
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.980.880.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U17 Concacaf

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3 1/44
0.860.860.760.96
FT
4-0
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 02
0.88-0.98-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.77-0.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.860.720.900.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.920.77
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.950.930.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.750.77-0.92
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.750.970.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.760.841.00
FT
1-1
0 : 02
0.73-0.880.80-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.910.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.861.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.860.810.97

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
0 : 13
0.940.90-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.970.890.87-0.98

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
6-0
0 : 1/23 1/4
0.81-0.970.76-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/43
-0.970.870.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
1 : 03
0.78-0.930.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.760.81-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.950.910.890.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.71-0.87-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.890.760.71-0.87
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.980.900.76-0.91
FT
0-3
0 : 24
0.78-0.910.940.92
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.920.790.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.960.800.78-0.96
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
0.860.980.920.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.950.970.960.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.92-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.96-0.950.83
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.88-0.980.82-0.94