Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/4 : 02
-0.960.890.88-0.98
Trực tiếp: K+PC & K+NS
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.87-0.980.960.94
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.910.85-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.930.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.921.000.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-4
0 : 3/43
0.81-0.920.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.90-0.980.87-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.990.900.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-5
2 : 03 1/2
-0.970.860.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.920.80-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-0
0 : 1 1/43 3/4
0.86-0.95-0.950.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 3/43
-0.970.89-0.900.81
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.920.990.990.89
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.920.990.91-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.980.85-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.990.930.95
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.890.80-0.950.85
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.950.87-0.950.85
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.960.91
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.940.860.85-0.95
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.920.96
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.980.900.84-0.97

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1/23
1.000.88-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.970.89
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.940.961.000.88
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
1.000.88-0.970.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.81-0.930.900.98
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
-0.980.86-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.881.000.82-0.96
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.901.00-0.990.85
FT
4-0
0 : 13
0.950.930.85-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.910.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.890.97
FT
3-4
0 : 3/43
0.890.99-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
-0.950.85-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.81-0.930.80
FT
1-4
1/4 : 02
0.77-0.88-0.920.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.950.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.77-0.97
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.840.940.86
FT
2-2
0 : 02
0.78-0.94-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.890.950.940.88
FT
2-2
0 : 1/22
0.960.860.79-0.97
FT
0-2
0 : 1/42
1.000.820.980.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.870.72-0.91
FT
1-2
0 : 02
0.821.000.80-0.98
FT
0-1
3/4 : 02
0.860.960.910.91
FT
2-3
1 : 02
0.80-0.960.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.850.970.840.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.800.930.87
FT
2-1
0 : 1/22
0.880.960.81-0.99
FT
1-0
0 : 02
-0.970.810.860.96
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.980.840.830.97
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.810.840.98
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.80-0.950.77
FT
4-0
1/4 : 01 3/4
0.960.861.000.80
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.780.830.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.750.930.89
FT
2-1
0 : 1 1/42
-0.960.800.79-0.97
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.970.810.960.86
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.860.980.830.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.94-0.990.81
FT
2-3
1 : 02
0.930.890.970.85
FT
0-1
0 : 02
0.920.900.840.96
FT
1-0
1/4 : 02
0.900.940.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.80-0.96-0.980.80
09/05
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 1/42
0.920.900.940.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.810.840.98
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.850.990.890.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.930.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.990.77-0.95
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.94-0.960.76
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
1.000.840.930.89
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.780.77-0.95
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.960.860.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.970.850.78-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.810.75-0.95
FT
1-2
0 : 02
0.930.910.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.970.79
10/05
Hoãn
  
    
10/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.790.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.950.960.960.92
FT
3-8
1/2 : 03 1/4
0.86-0.940.990.91
FT
5-1
0 : 13
0.88-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.881.00
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.911.000.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.970.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.870.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.940.94-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.861.000.86
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.960.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.87-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.930.930.97
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.980.930.910.99
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.84-0.94-0.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.981.000.80
FT
0-4
1 1/2 : 02 1/2
0.870.950.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.990.92-0.950.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.95-0.920.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 02
-0.980.820.79-0.97
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.940.890.93
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.850.97-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.900.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-3
0 : 3/42
0.930.930.83-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.870.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
5-3
0 : 1/43 1/4
-0.950.85-0.980.87

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.900.940.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.920.900.78-0.98
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.850.990.81
FT
5-1
1/4 : 03
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.990.81
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.950.870.83-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.99-0.950.84

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.920.830.87-0.99
FT
1-1
1/4 : 03
0.990.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-5
0 : 02 1/2
-0.870.690.930.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.870.930.89
FT
1-0
1/4 : 02
0.860.960.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.880.92
FT
0-2
2 1/4 : 03
0.840.980.74-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.960.970.91
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.87-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/43
0.84-0.940.86-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.94-0.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.95-0.930.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.900.97
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.80-0.91-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.930.80-0.93
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.980.920.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.810.960.76
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.870.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.980.820.830.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.76-0.94
FT
2-5
1 1/2 : 02 3/4
0.940.920.960.88
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.970.870.850.97
FT
6-1
0 : 33 3/4
0.920.900.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 3/43
0.860.980.840.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.790.970.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.980.86-0.990.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.850.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.950.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.960.94-0.940.82
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.900.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.880.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 3/43
0.75-0.920.850.97
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.850.990.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.960.860.870.93
FT
0-5
1 : 03
0.980.860.910.89
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.960.800.970.85
FT
4-3
0 : 13 1/4
0.840.980.860.96
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.960.760.780.94
FT
1-4
2 1/2 : 03 1/4
0.910.810.66-0.96
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.910.810.780.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 03
0.86-0.960.85-0.96
FT
0-3
0 : 3/43
0.86-0.960.920.95
FT
2-2
0 : 1/23
0.930.96-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.97-0.950.85
FT
2-0
1 : 03
0.950.96-0.940.84
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.920.990.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.860.920.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.990.890.920.94
FT
4-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.900.970.89
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.930.970.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.960.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.880.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.880.940.92
FT
1-0
0 : 23
0.950.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-3
0 : 1 1/43
0.79-0.880.84-0.96
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.960.950.890.99
FT
1-2
0 : 13
-0.930.850.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.980.920.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.950.93
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
0.980.910.910.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.90-0.920.81
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.920.990.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.940.840.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/43
-0.970.870.86-0.98

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.950.94-0.960.82
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.990.850.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 03
0.87-0.97-0.990.85
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
10-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.860.960.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/43
0.960.920.82-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.901.000.84-0.96
FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.930.83-0.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.79-0.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.920.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.920.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.990.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.85-0.920.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.970.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.86-0.97
FT
4-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.821.000.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.890.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.990.88
FT
1-1
0 : 02
-0.990.880.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.920.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.990.88
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.970.950.92

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/22
-0.900.810.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.771.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.930.930.970.87
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.960.82-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.870.830.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.930.790.900.82
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.800.810.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.810.910.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.84-0.990.87
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.940.82
FT
4-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.960.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.890.99
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.87-0.950.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.940.990.87
FT
1-3
1/2 : 02
0.82-0.930.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.770.821.00
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.78-0.940.840.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.920.920.870.95
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.78-0.940.77-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.910.91
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.990.860.96
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.950.870.75-0.95

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-1
0 : 02
0.890.830.750.97

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.850.990.960.86
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.79-0.970.930.89

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.930.89
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.96-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.79-0.990.81
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
1.000.840.80-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.870.980.84
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.870.970.930.89
FT
5-2
0 : 03
0.65-0.850.990.83
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.960.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.950.81
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-6
1/2 : 02 3/4
0.860.960.970.83
FT
2-4
0 : 1 1/42 1/2
0.980.840.79-0.97
FT
0-2
0 : 1/23
0.910.93-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.780.980.70-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.74-0.930.72
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.76-0.850.64

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.900.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.950.770.790.93
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.760.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.82-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.950.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.871.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.60-0.820.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 13
0.87-0.97-0.970.83
FT
4-2
0 : 1/42
0.930.960.77-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02
-0.990.810.890.93
FT
3-1
0 : 1/22
-0.940.781.000.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.980.850.95
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.950.87