Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.901.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Sea Games 33 Nữ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.701.000.750.95
Trực tiếp: VTV5
FT
5-1
  
    
FT
0-3
  
    
Trực tiếp: VTV5
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.68-0.98-0.970.67

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.87-0.980.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
6-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.71-0.880.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 3/42
0.75-0.900.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.790.80-0.98

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-6
2 : 03 1/2
0.860.960.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-7
2 1/4 : 03
0.80-0.980.70-0.91
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.840.980.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-3
1 : 02 1/2
0.891.000.930.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.821.000.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.950.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.810.890.910.79
FT
2-0
0 : 02 1/4
1.000.700.980.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.910.950.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.97-0.930.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.88-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.930.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.81-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.970.970.91

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.73-0.920.880.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.76-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.70-0.89-0.960.76
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.851.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.911.000.84
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.950.91-0.990.83
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.980.88-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 3/43
0.84-0.960.940.92
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.810.99
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.58-0.770.920.94

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.970.89
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.84-0.960.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.801.00

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.950.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.80-0.930.960.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.830.79-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.970.911.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.801.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.830.850.95
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.79-0.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.820.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.78-0.910.70
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.960.84