Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.950.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.83-0.940.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-0
1/2 : 03
0.881.000.950.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-5
1 : 02 1/4
0.930.950.930.93
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.800.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.960.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.850.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Á

FT
0-6
4 : 05 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-12
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.84-0.920.75
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.870.97
FT
4-0
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.800.80-0.98

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.960.86
FT
4-2
0 : 03
0.841.000.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.850.970.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.830.850.95

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
3-3
0 : 1/43
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.72-0.900.900.90
FT
0-5
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
1 1/4 : 03
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.900.78-0.960.82
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.880.940.92
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.990.890.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.720.980.701.00
FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.950.650.60-0.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.860.840.750.95
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.850.850.710.99
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.760.900.80
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.920.780.860.84
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.940.760.900.80
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.870.830.810.89
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.820.880.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02
0.84-0.960.861.00

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.88-0.930.80

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

09/05
Hoãn
0 : 2 1/24
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
3/4 : 03
0.85-0.970.84-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.960.920.861.00
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.960.900.90
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.990.890.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
5-0
0 : 1/42
0.990.770.810.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.770.950.81
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Qatar

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.900.860.970.79
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.800.960.940.82
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.800.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.88-0.950.77
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.900.940.79-0.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360, VTV5

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
5-3
3/4 : 02 3/4
-0.830.650.65-0.85

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.83-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 3/42
0.910.970.85-0.99
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.76-0.880.81-0.95