Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.88-0.990.950.93
Trực tiếp: SSPORT (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.930.960.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.900.79-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu U19 Nam Á

FT
2-2
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Phi

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.910.79-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
6-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.82-0.930.970.89
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.860.900.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.950.890.97
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.861.00
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.980.88
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.940.83-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.891.000.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.931.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.920.77
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.80-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 03
-0.930.820.83-0.95
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.970.920.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 03
0.82-0.96-0.930.76

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 1/43
0.980.860.840.98
FT
8-1
0 : 3/43 1/2
0.910.930.910.91
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.970.870.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.920.920.970.85
FT
0-1
0 : 13 1/2
0.970.870.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.77-0.950.801.00
FT
5-2
3/4 : 02 1/4
0.970.850.75-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.77-0.990.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.64-0.940.980.82
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.850.970.930.91
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.71-0.890.801.00
FT
0-1
0 : 1/42
0.74-0.930.820.98
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.820.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.990.90-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.980.900.990.87
FT
3-1
0 : 13 1/2
-0.960.840.861.00
FT
4-1
0 : 1/23 1/2
0.980.900.940.92
FT
2-1
3/4 : 03 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
3-0
0 : 3/43
0.940.940.960.90
FT
2-7
1/4 : 03 1/4
0.960.92-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.940.910.95
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
-0.960.840.76-0.90
FT
0-1
0 : 3/43
1.000.880.990.87
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.800.900.66-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.910.970.85-0.99
FT
2-0
0 : 03
0.940.940.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-5
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.830.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.850.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.870.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-3
0 : 3/43 1/4
0.81-0.930.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.70-0.88-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.910.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-4
0 : 03
1.000.840.920.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.80-0.98
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.900.940.970.85
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.890.950.990.83

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.880.880.73-0.93
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.970.790.790.97

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
3/4 : 02
0.81-0.93-0.940.80
FT
2-1
0 : 02
0.75-0.860.900.96
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.79-0.900.85-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.930.940.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.970.78-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.920.960.81-0.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.86-0.980.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.880.820.920.78
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.870.830.870.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.870.830.730.97
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.870.830.840.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
5-1
0 : 2 1/23 1/2
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.810.890.760.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.810.95-0.970.73

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 13
-0.930.810.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-4
0 : 03
0.65-0.790.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
3/4 : 03
0.980.910.86-0.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.870.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 02 3/4
1.000.880.861.00
FT
1-1
0 : 1/43
0.881.00-0.960.82
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
2-4
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.640.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.940.94-0.990.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
1.000.881.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-2
0 : 02 1/2
0.990.900.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.890.990.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.880.98
FT
3-1
0 : 23 3/4
-0.970.850.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.880.98
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.950.920.94
FT
1-1
0 : 1/43
0.87-0.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.840.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.850.970.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.920.830.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.970.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.84-0.950.930.95

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-3
0 : 3/43 1/2
0.72-0.860.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.84-0.95-0.990.85
FT
0-3
0 : 3/43 1/2
0.86-0.970.910.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-1
0 : 03
0.900.860.72-0.96
FT
0-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.950.710.900.86

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.780.980.840.92
FT
1-0
1/4 : 03 1/2
0.780.980.830.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
5-2
1 : 03
0.930.960.85-0.98
FT
2-1
0 : 2 3/44
0.970.920.910.96
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.80-0.920.871.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.970.891.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.940.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.930.810.80-0.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/43
-0.980.86-0.990.85

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.940.70

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.971.000.70
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.960.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-2
0 : 02
0.81-0.990.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.70-0.840.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.990.750.820.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.890.950.91
FT
2-0
0 : 02
-0.930.810.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.93-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.82-0.960.80
FT
1-2
1/4 : 02
0.870.99-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.900.870.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.930.93

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.840.980.810.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.940.980.89
FT
4-2
1/2 : 02 1/2
0.940.940.81-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.990.88