Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/23
-0.950.83-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.980.860.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 03
-0.970.85-0.960.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.910.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.990.890.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.970.91
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.890.970.91
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.85-0.97
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.940.83-0.95
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.970.91
Trực tiếp: ON Sports News HD
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.87-0.99
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.950.930.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.890.980.90
Trực tiếp: TV360+5
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.940.940.920.96
Trực tiếp: TV360+6
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.860.980.90
Trực tiếp: TV360+7
FT
3-1
0 : 1/23 3/4
-0.990.870.950.93
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-1
1 1/4 : 04 1/4
0.940.94-0.980.86
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá U17 Châu Á

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: TV360+10
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
Trực tiếp: TV360+7
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: TV360+8

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.780.77-0.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.871.000.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.930.950.950.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.890.970.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.880.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.871.000.910.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.840.930.83
FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.900.660.67-0.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.761.00-0.880.64
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.730.860.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.72-0.96-0.880.63
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.820.940.850.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.900.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.920.95-0.930.80
FT
1-1
1/2 : 03
0.940.93-0.990.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.950.950.92
FT
3-0
0 : 03
0.890.990.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/43 1/2
-0.980.840.900.94
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.78-0.930.920.92
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.880.740.960.88
FT
1-1
0 : 1 1/43
1.000.860.841.00
FT
5-3
0 : 3/43 1/2
-0.940.800.880.96
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.920.940.841.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    
09/05
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.930.93
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.960.920.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.980.910.95
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.850.880.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.910.970.72-0.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.970.83
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.990.870.930.93
FT
5-3
0 : 1 1/23 1/4
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.68-0.84
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.66-0.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.82-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.880.980.900.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.970.890.930.91
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.84-0.980.82
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.920.940.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.990.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.890.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.85-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.920.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.870.950.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.870.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.92-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.861.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.890.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/43 3/4
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.870.830.850.85
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1 : 03
0.870.970.900.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.881.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.940.92
FT
3-2
0 : 3/43
0.910.970.83-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.870.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.850.97
FT
0-1
0 : 1/23
-0.930.770.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.990.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.840.980.960.84
FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.940.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 1/42
0.60-0.900.740.96
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.920.900.830.87
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.950.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.930.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 3/43
0.950.920.890.98
FT
4-1
0 : 1/43
0.950.920.880.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.860.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.890.930.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 3/43
0.850.970.880.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.75-0.93-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.940.820.780.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.910.850.850.91

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
1/4 : 02
0.890.990.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.891.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
-0.950.790.77-0.95
FT
4-3
0 : 03
0.860.980.79-0.97
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.70-0.860.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.860.870.97
FT
2-3
0 : 02
-0.990.85-0.960.80
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.860.73-0.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.990.810.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.830.930.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.810.880.88
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.880.960.56-0.74

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.930.930.94

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.940.820.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.840.860.860.84
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.860.840.850.85
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.900.970.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.940.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.990.890.980.88
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.871.00-0.970.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.70-0.880.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.920.900.890.91
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.850.970.900.90
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.990.830.920.88
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.840.980.850.95
FT
3-2
0 : 13 3/4
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.790.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.970.790.880.88
FT
1-2
0 : 2 1/44
0.72-0.960.910.85
FT
1-1
0 : 13
0.940.820.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.920.920.65-0.83
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.841.000.890.93
FT
1-2
1/2 : 03
0.78-0.940.80-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.940.760.930.87
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.890.93-0.930.72
10/05
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.840.980.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.920.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.890.75
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.86-0.880.74
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.900.890.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.880.940.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
2 : 03
-0.940.800.79-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.960.900.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.980.890.970.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.860.85-0.98
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.980.890.83-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.980.85
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.960.910.83-0.96
FT
3-0
0 : 3/43
0.980.890.930.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.841.000.87
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.890.990.900.97
FT
4-2
0 : 2 1/23 3/4
1.000.880.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 03
0.940.930.930.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.990.88-0.990.86
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.980.890.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.871.000.930.94
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.78-0.900.900.97
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.990.880.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.970.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.831.000.86
FT
4-2
0 : 03 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.950.930.900.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.920.94
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.840.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/43
0.770.930.810.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.850.850.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.860.840.730.97
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-6
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 02
-0.920.790.82-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.980.88
FT
2-2
0 : 02
-0.890.770.81-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 1/42
0.970.910.920.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.80-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.980.88
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.930.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-3
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.97-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/43
-0.890.77-0.980.85

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-2
0 : 1/24
0.780.920.62-0.93

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.890.950.950.87
FT
5-0
0 : 1/43 1/2
0.860.980.850.91
FT
3-4
0 : 1/23 1/2
0.970.870.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.830.97
FT
0-0
0 : 03
0.940.880.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.850.95
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.880.940.930.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.870.950.860.94

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-0
0 : 1/43 1/2
0.830.990.970.83

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
1 1/2 : 04 1/4
0.900.920.890.91
FT
1-6
3/4 : 03 1/2
-0.880.700.910.89
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.970.850.970.83
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
1.000.840.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
5-1
0 : 13
0.940.940.871.00
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.871.000.910.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.880.940.900.90
FT
1-0
0 : 1/23
0.881.000.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.910.97-0.970.84
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.890.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.980.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.950.930.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.960.84
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.881.00-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.920.900.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
1.000.86-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.910.97-0.950.82
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.980.890.960.91
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.970.900.950.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.900.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.860.960.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.840.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.78-0.96-0.930.72
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.850.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.940.800.930.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.940.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.930.990.77
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.950.890.95

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.82-0.98
FT
3-0
0 : 13
0.870.990.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

09/05
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.77-0.950.930.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-5
1/4 : 03
0.86-0.980.880.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.880.98
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.950.920.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
  
    
FT
2-4
1/2 : 03
0.780.920.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.960.920.930.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.880.98

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Qatar

FT
4-1
1 1/4 : 03 1/2
0.950.810.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.950.87
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10, MyTV
FT
1-0
1 : 03
-0.960.800.890.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.750.800.90
Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360
FT
0-1
0 : 1/22
0.800.900.850.85
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.950.92
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.880.990.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.79-0.92-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.860.960.950.85
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
1.000.820.60-0.80
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
0-5
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.70-0.90
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.980.800.900.90
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.890.830.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.821.000.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.900.97-0.960.83
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.950.920.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.890.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.76-0.880.861.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
1-3
1/4 : 02
0.83-0.950.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.880.930.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.970.89
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.750.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

10/05
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.760.940.870.83
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.890.810.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.950.840.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.850.970.900.90
FT
5-1
0 : 02 1/4
0.970.850.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.810.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 1/22
0.950.930.940.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.990.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.860.960.860.94
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.830.700.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.770.850.95
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.98-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42
0.800.900.740.96
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.730.970.910.79
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.701.00-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-4
1 : 03 1/4
0.85-0.970.950.92
Trực tiếp: Apple TV
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.970.900.880.99
FT
2-0
0 : 1/23
0.990.89-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/43
1.000.88-0.970.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.890.980.950.92
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.940.930.970.90
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.990.88-0.980.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.830.900.97
FT
0-1
0 : 1/23
1.000.880.910.96
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.900.970.84-0.97
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/2
1.000.880.871.00
FT
1-1
1/4 : 03
-0.950.830.900.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.950.950.85
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.890.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.821.000.810.99
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.830.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.820.98
FT
2-1
0 : 03
0.81-0.990.950.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.84-0.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.990.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.831.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

09/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.761.000.69-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.800.840.92
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.800.890.87
FT
0-0
1/4 : 02
0.790.970.990.77
FT
7-4
0 : 1 3/42 1/2
0.860.900.840.92
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/4
-0.960.720.70-0.94