Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.910.99
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.920.990.91
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu World Cup Nữ 2027

FT
1-2
0 : 13
-0.980.820.860.96
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.910.930.890.93
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.870.970.870.95

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.911.000.950.95
FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.950.890.75-0.93
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/4
0.88-0.960.920.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.930.990.970.93
FT
2-0
0 : 23
0.980.930.89-0.99
FT
0-3
1/4 : 02
0.79-0.88-0.960.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.990.920.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.930.910.960.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.810.830.99
FT
1-0
  
    
FT
2-0
1 3/4 : 02 1/2
0.66-0.940.960.76

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.960.86
FT
0-4
1 3/4 : 02 1/2
0.970.870.970.85

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.910.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.930.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.870.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.840.98

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.901.000.990.89
09/06
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.86-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.990.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.87-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.860.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.950.960.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.91-0.940.83
FT
0-0
3/4 : 03
-0.910.820.930.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.911.00-0.930.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.950.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.800.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.900.85-0.97

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.980.880.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
5-2
0 : 1 1/23 1/2
0.970.930.970.91
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.990.86-0.98
FT
1-2
0 : 13 1/2
-0.960.86-0.970.85
FT
2-2
0 : 3/43
0.950.950.900.98
FT
0-4
1/2 : 03
0.970.93-0.990.87

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
0 : 1/43
0.911.00-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 02 1/4
1.000.910.980.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.890.950.92
FT
4-2
0 : 1/42
-0.970.85-0.960.83
FT
3-1
1 : 02 1/4
0.84-0.930.980.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.970.83
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.880.970.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.970.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.99-0.930.79
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.930.79
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.910.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.890.74

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 02
-0.890.80-0.910.80
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.85-0.930.85-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.91-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.900.78-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.970.960.86
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.990.81
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.890.950.960.86
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.950.890.75-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.93-0.940.76
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.721.000.860.86