Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.911.00-0.950.85
Trực tiếp: K+PM
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.92-0.950.85

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Á

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.970.851.000.80
FT
0-5
6 1/2 : 07
0.900.800.770.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02
0.79-0.93-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.940.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.980.880.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 22 3/4
0.960.880.821.00
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.970.810.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.97-0.980.80

Lịch bóng đá U20 Hy Lạp

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.87-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 1/43 1/2
0.930.910.821.00

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.850.990.860.96
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.76-0.930.930.89
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.821.000.900.80
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.870.970.970.85
FT
1-0
0 : 02
-0.910.74-0.990.81
FT
5-3
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.801.00
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.760.81-0.99
FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.930.910.910.91
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.950.970.85
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.950.890.850.95
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
0 : 1 3/43
-0.870.690.890.93
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.990.850.930.89
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.780.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.850.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.900.90
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.841.000.830.99
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.820.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.950.920.88

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.900.92-0.910.70
FT
5-1
0 : 02
0.850.990.970.85
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.930.910.910.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.88-0.990.81
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.940.821.00
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.791.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/22
0.900.940.950.85
FT
1-2
1/4 : 02
0.910.910.850.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.950.85
FT
0-0
3/4 : 02
-0.990.830.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.950.930.87
FT
0-0
0 : 1/22
0.860.980.840.98
FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.820.980.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.880.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.910.930.910.91
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.960.880.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.990.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.900.92-0.940.74
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.840.980.830.97
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.920.900.940.86
FT
2-2
1/2 : 02
0.83-0.99-0.960.78
FT
0-0
0 : 02
0.950.890.910.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.890.93

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.900.800.68-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.880.700.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.950.970.87
FT
2-0