Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 09/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.891.00-0.980.86
FT
3-2
0 : 1/22
-0.950.830.930.94
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.901.000.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.980.85
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.73-0.850.950.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.950.92
FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.940.840.970.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.78-0.900.940.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.970.90

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 03
0.78-0.960.980.82
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.850.970.920.88
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.910.930.850.95

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.950.85
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
3-0
0 : 3 3/44
-0.970.810.900.90
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.820.900.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.66-0.860.77-0.97
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.940.760.80-0.98
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.900.730.910.89
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.920.730.78-0.98
FT
0-2
  
    
FT
5-0
0 : 23
0.910.910.77-0.97
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.81-0.990.810.99

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-3
1 1/2 : 02 1/2
0.930.97-0.960.84
FT
2-0
1 : 02
0.950.95-0.910.76
FT
1-0
0 : 12
0.87-0.990.910.95
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
0.980.900.870.99
FT
5-1
  
    
FT
0-0
1 3/4 : 02 1/2
-0.990.870.980.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.920.970.89

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 02
-0.930.820.890.99
FT
0-0
0 : 02
0.880.940.910.91
FT
0-1
2 3/4 : 03 1/4
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
7-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.82-0.990.75
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.80-0.980.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.970.830.870.97
FT
2-2
0 : 03
-0.880.730.910.93
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.950.810.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-0
0 : 13
0.920.960.900.96
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.990.87-0.99
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.880.750.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.970.87-0.980.80

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 13
0.950.750.71-0.99
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.900.610.71-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.600.870.85
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.68-0.980.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.960.80
FT
1-2
1/4 : 02
-0.940.800.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
  
    
FT
3-1
1 : 02
0.900.800.950.75
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/4
0.750.950.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.950.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.950.83
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.910.98-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.871.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.81-0.970.83
FT
2-1
0 : 12
-0.980.860.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.710.850.85
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.80-0.930.63